capillary fracture
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gãy xương dạng mao mạch: "capillary fracture" là một dạng gãy xương trong đó các mảnh xương không bị tách rời nhau và đường gãy rất mảnh, giống như một sợi tóc hoặc mao mạch. Loại gãy này thường khó phát hiện trên X-quang thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Vận động viên bị gãy xương dạng mao mạch ở cổ tay sau cú ngã, nhưng xương vẫn giữ nguyên vị trí.)
- (Các bác sĩ chẩn đoán gãy xương dạng mao mạch ở xương sườn của bệnh nhân, chỉ cần nghỉ ngơi và cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hairline fracture": Một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến với "capillary fracture", đặc biệt trong y học thể thao.
- The MRI revealed a hairline fracture in the metatarsal bone. (Chụp cộng hưởng từ cho thấy một vết gãy dạng mao mạch ở xương bàn chân.)
"stress fracture": Một dạng gãy xương tương tự nhưng thường do áp lực lặp đi lặp lại, đôi khi được dùng thay thế cho "capillary fracture".
- Runners often develop stress fractures in their shins due to overtraining. (Người chạy bộ thường bị gãy xương do căng thẳng ở ống chân vì tập luyện quá sức.)
Biến thể và từ gần giống
Fracture (n): gãy xương nói chung.
- A simple fracture is different from a capillary fracture. (Gãy xương đơn giản khác với gãy xương dạng mao mạch.)
Capillary (adj): thuộc về mao mạch (chỉ mạch máu nhỏ), nhưng trong "capillary fracture" nó mang nghĩa ẩn dụ chỉ độ mảnh của đường gãy.
- The doctor explained that the term "capillary" here refers to the thinness of the fracture line. (Bác sĩ giải thích rằng thuật ngữ "mao mạch" ở đây chỉ độ mảnh của đường gãy.)
Từ đồng nghĩa
- Hairline fracture: gãy xương dạng tóc (thuật ngữ thông dụng hơn).
- Minimal fracture: gãy xương tối thiểu (ít dùng, nhưng có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Heal from a capillary fracture: hồi phục sau gãy xương dạng mao mạch.
- It took six weeks for the patient to heal from the capillary fracture. (Mất sáu tuần để bệnh nhân hồi phục sau gãy xương dạng mao mạch.)
Diagnose a capillary fracture: chẩn đoán gãy xương dạng mao mạch.
- The doctor diagnosed a capillary fracture using a CT scan. (Bác sĩ đã chẩn đoán gãy xương dạng mao mạch bằng cách chụp CT.)
Thành ngữ liên quan
- A crack in the armor: (thành ngữ) một điểm yếu nhỏ, có thể so sánh với "capillary fracture" như một vết nứt nhỏ nhưng nguy hiểm.
- The team's defense had a capillary fracture that the opponents exploited. (Hàng phòng ngự của đội có một vết nứt nhỏ mà đối thủ đã khai thác.)