capillary vein

capillary vein

A capillary vein carries blood from the body's tissues back toward the heart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tĩnh mạch mao mạch: "capillary vein" một tĩnh mạch rất nhỏ, nối trực tiếp với một mao mạch. đóng vai trò trung gian trong hệ tuần hoàn, thu thập máu từ các mao mạch đưa về các tĩnh mạch lớn hơn.
dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch mao mạch quá nhỏ để có thể nhìn thấy nếu không kính hiển vi.)
  • (Máu chảy từ mao mạch vào tĩnh mạch mao mạch trước khi đi vào các tĩnh mạch lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "capillary vein network": mạng lưới tĩnh mạch mao mạch.
    • The capillary vein network is essential for efficient blood circulation. (Mạng lưới tĩnh mạch mao mạch rất cần thiết cho sự lưu thông máu hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Capillary (n): mao mạch (mạch máu nhỏ nhất nối động mạch tĩnh mạch).
    • Capillaries connect arteries to veins. (Mao mạch nối động mạch với tĩnh mạch.)
  • Venule (n): tiểu tĩnh mạch (thường dùng đồng nghĩa với capillary vein).
    • A venule is a small vein that collects blood from capillaries. (Tiểu tĩnh mạch một tĩnh mạch nhỏ thu thập máu từ các mao mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Venule: tiểu tĩnh mạch (thuật ngữ chính xác hơn trong giải phẫu học).
  • Microvein: vi tĩnh mạch (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drain into: đổ vào (máu từ capillary vein đổ vào tĩnh mạch lớn hơn).
    • The capillary veins drain into the larger veins of the circulatory system. (Các tĩnh mạch mao mạch đổ vào các tĩnh mạch lớn hơn của hệ tuần hoàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "capillary vein".