capital gain
Định nghĩa
Danh từ: Lợi nhuận từ vốn (capital gain) là khoản chênh lệch dương giữa giá bán và giá mua của một tài sản. Khoản lợi nhuận này chỉ được ghi nhận khi tài sản được bán ra.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thu được một khoản lợi nhuận từ vốn lớn khi bán cổ phiếu của mình.)
- (Lợi nhuận từ vốn từ bất động sản bị đánh thuế với mức thấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"realized capital gain": lợi nhuận từ vốn đã thực hiện (khi tài sản đã được bán).
- Only realized capital gains are subject to tax. (Chỉ có lợi nhuận từ vốn đã thực hiện mới phải chịu thuế.)
"unrealized capital gain": lợi nhuận từ vốn chưa thực hiện (khi tài sản vẫn đang nắm giữ và chưa bán).
- The stock's price increased, but the capital gain is unrealized until she sells. (Giá cổ phiếu tăng, nhưng lợi nhuận từ vốn là chưa thực hiện cho đến khi cô ấy bán.)
Biến thể và từ gần giống
Capital gains (danh từ số nhiều): dùng để chỉ nhiều khoản lợi nhuận từ vốn khác nhau.
- He reported his capital gains on his tax return. (Anh ấy khai báo các khoản lợi nhuận từ vốn trong tờ khai thuế của mình.)
Capital gain tax (danh từ): thuế đánh trên lợi nhuận từ vốn.
- The government reduced the capital gain tax to encourage investment. (Chính phủ đã giảm thuế lợi nhuận từ vốn để khuyến khích đầu tư.)
Từ đồng nghĩa
- Profit from investment: lợi nhuận từ đầu tư.
- Investment return: lợi tức đầu tư (thường bao gồm cả lợi nhuận từ vốn và các khoản khác).
Các cụm từ liên quan
Realize a capital gain: thực hiện lợi nhuận từ vốn (bán tài sản để thu lợi).
- He realized a substantial capital gain by selling his art collection. (Anh ấy đã thực hiện một khoản lợi nhuận từ vốn đáng kể bằng cách bán bộ sưu tập nghệ thuật của mình.)
Offset a capital gain: bù trừ một khoản lợi nhuận từ vốn (bằng một khoản lỗ khác).
- You can offset a capital gain with a capital loss to reduce your tax. (Bạn có thể bù trừ một khoản lợi nhuận từ vốn bằng một khoản lỗ vốn để giảm thuế của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Take a capital gain": thu được lợi nhuận từ vốn (thường dùng trong ngữ cảnh giao dịch).
- Investors often take a capital gain when the market is high. (Các nhà đầu tư thường thu lợi nhuận từ vốn khi thị trường ở mức cao.)