capital levy

capital levy

A government imposes a capital levy on large estates.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại thuế đánh trực tiếp vào vốn hoặc tài sản (như tiền mặt, cổ phiếu, bất động sản) của cá nhân hoặc doanh nghiệp, thường được áp dụng một lần hoặc trong những trường hợp đặc biệt ( dụ: sau chiến tranh, khủng hoảng kinh tế) nhằm huy động nguồn thu lớn cho nhà nước.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã áp dụng một khoản thuế vốn đối với tất cả tài sản vượt quá một triệu đô la.)
  • (Sau chiến tranh, một loại thuế vốn đã được đưa ra để giúp tái thiết cơ sở hạ tầng của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impose a capital levy": áp đặt một khoản thuế vốn.
    • The finance minister announced plans to impose a capital levy on wealthy individuals. (Bộ trưởng Tài chính đã công bố kế hoạch áp đặt thuế vốn đối với các cá nhân giàu có.)
  • "capital levy vs. income tax": phân biệt giữa thuế vốn (đánh vào tài sản hiện ) thuế thu nhập (đánh vào thu nhập kiếm được).
    • Unlike income tax, a capital levy targets existing wealth rather than earnings. (Không giống như thuế thu nhập, thuế vốn nhắm vào tài sản hiện thay vì thu nhập kiếm được.)
Biến thể từ gần giống
  • Capital gains tax (n): thuế đánh vào lợi nhuận từ việc bán tài sản (khác với "capital levy" chỉ đánh vào phần tăng giá trị khi bán, không đánh vào toàn bộ vốn).
  • Wealth tax (n): thuế tài sản (tương tự "capital levy" nhưng thường thuế định kỳ, không phải một lần).
Từ đồng nghĩa
  • Tax on capital: thuế đánh vào vốn.
  • Property tax (trong ngữ cảnh cụ thể): thuế tài sản (mặc dù thường thuế định kỳ trên bất động sản, nhưng đôi khi được dùng thay thế).
Các cụm từ liên quan
  • To levy a capital levy: áp thuế vốn.
    • The state decided to levy a capital levy on corporate assets. (Nhà nước quyết định áp thuế vốn đối với tài sản doanh nghiệp.)
  • To raise revenue through a capital levy: huy động doanh thu thông qua thuế vốn.
    • The country sought to raise revenue through a capital levy during the crisis. (Đất nước đã tìm cách huy động doanh thu thông qua thuế vốn trong thời kỳ khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "capital levy". Tuy nhiên, cụm từ "one-off capital levy" (thuế vốn một lần) thường được dùng để nhấn mạnh tính chất không định kỳ của loại thuế này.