capital of belgium
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô của Bỉ: "capital of Belgium" dùng để chỉ thành phố thủ đô và lớn nhất của vương quốc Bỉ. Đây là nơi đặt trụ sở của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).
Ví dụ sử dụng
- (Thủ đô của Bỉ là Brussels, một thành phố nổi tiếng với kiến trúc lịch sử và sôcôla.)
- (Nhiều tổ chức quốc tế đặt trụ sở chính tại thủ đô của Bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the capital of Belgium": là thủ đô của Bỉ, thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý, chính trị hoặc lịch sử.
- Brussels has been the capital of Belgium since the country's independence in 1830. (Brussels đã là thủ đô của Bỉ kể từ khi đất nước giành độc lập vào năm 1830.)
"the capital of Belgium as a political center": thủ đô của Bỉ với tư cách là trung tâm chính trị.
- As the capital of Belgium, Brussels hosts the Belgian federal parliament and the royal palace. (Là thủ đô của Bỉ, Brussels là nơi đặt quốc hội liên bang Bỉ và cung điện hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
Capital city (danh từ): thành phố thủ đô nói chung.
- Every country has a capital city. (Mỗi quốc gia đều có một thành phố thủ đô.)
Belgian capital (danh từ): thủ đô của Bỉ (dạng rút gọn).
- The Belgian capital is a hub for European Union institutions. (Thủ đô của Bỉ là một trung tâm cho các tổ chức của Liên minh châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
Brussels: tên chính thức của thành phố thủ đô Bỉ.
- Brussels is often referred to as the capital of Belgium. (Brussels thường được gọi là thủ đô của Bỉ.)
Seat of government of Belgium: nơi đặt chính phủ Bỉ.
- The seat of government of Belgium is located in the capital of Belgium. (Nơi đặt chính phủ Bỉ nằm ở thủ đô của Bỉ.)
Thành ngữ liên quan
- The heart of Europe: trái tim của châu Âu (ám chỉ Brussels, thủ đô của Bỉ, là trung tâm của EU).
- As the capital of Belgium, Brussels is known as the heart of Europe. (Là thủ đô của Bỉ, Brussels được biết đến như trái tim của châu Âu.)