capital of botswana
Danh từ riêng: - Thủ đô của Botswana: "capital of botswana" là một danh từ riêng chỉ thành phố thủ đô và lớn nhất của quốc gia Botswana, nằm ở cực đông nam của nước này. Tên gọi chính thức của thành phố này là Gaborone.
- (Thủ đô của Botswana là Gaborone, một thành phố hiện đại và đang phát triển.)
- (Nhiều du khách ghé thăm thủ đô của Botswana để khám phá các địa điểm văn hóa của nó.)
"to be the capital of botswana": là thủ đô của Botswana.
- Gaborone has been the capital of botswana since 1965. (Gaborone đã là thủ đô của Botswana từ năm 1965.)
"to move to the capital of botswana": chuyển đến thủ đô của Botswana.
- After independence, the government moved to the capital of botswana. (Sau khi độc lập, chính phủ đã chuyển đến thủ đô của Botswana.)
Gaborone (danh từ riêng): tên chính thức của thành phố thủ đô này.
- Gaborone is often called the capital of botswana in official documents. (Gaborone thường được gọi là thủ đô của Botswana trong các tài liệu chính thức.)
Botswana's capital (cụm danh từ): cách nói tương tự, nhấn mạnh quyền sở hữu.
- Botswana's capital is a hub for business and tourism. (Thủ đô của Botswana là một trung tâm kinh doanh và du lịch.)
- Thủ đô của Botswana: dịch nghĩa trực tiếp từ tiếng Việt.
- Gaborone: tên riêng của thành phố, thường được dùng thay thế.
Không có cụm động từ trực tiếp với "capital of botswana", nhưng có thể dùng với động từ "to be": - To be located in the capital of botswana: tọa lạc tại thủ đô của Botswana. - The university is located in the capital of botswana. (Trường đại học tọa lạc tại thủ đô của Botswana.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "capital of botswana", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - The heart of Botswana: trái tim của Botswana, thường dùng để chỉ thủ đô như một trung tâm văn hóa và kinh tế. - Gaborone is often called the heart of Botswana. (Gaborone thường được gọi là trái tim của Botswana.)