capital of chile

capital of chile

Santiago is the capital of Chile.

Định nghĩa

Danh từ: Thủ đô của Chile, thành phố lớn nhất trung tâm kinh tế, văn hóa, chính trị của quốc gia này. nằmmiền trung Chile một trong những thành phố lớn nhất Nam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Santiago thủ đô của Chile.)
  • (Thủ đô của Chile dân số hơn 7 triệu người.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thủ đô của Chile để tham quan bảo tàng núi non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the capital of Chile" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc du lịch, nhấn mạnh vị trí trung tâm của thành phố này.
    • The capital of Chile, Santiago, is a hub for business and culture. (Thủ đô của Chile, Santiago, trung tâm kinh doanh văn hóa.)
  • Cụm từ này cũng có thể xuất hiện trong các bài viết so sánh giữa các thủ đô.
    • Compared to other capitals in South America, the capital of Chile is known for its stable economy. (So với các thủ đô khácNam Mỹ, thủ đô của Chile nổi tiếng với nền kinh tế ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Santiago (danh từ riêng): Tên chính thức của thủ đô Chile.
    • Santiago is the capital of Chile. (Santiago thủ đô của Chile.)
  • Chilean capital (danh từ): Thủ đô của Chile (cách diễn đạt tương đương).
    • The Chilean capital is famous for its wine regions. (Thủ đô của Chile nổi tiếng với các vùng rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Santiago: Cách gọi thay thế, nhấn mạnh tên thành phố.
    • Thủ đô Santiago nằmmiền trung Chile.
  • Trung tâm Chile: Có thể dùng để chỉ Santiago như một trung tâm địa .
    • Trung tâm Chile nơi đặt thủ đô.
Các cụm từ liên quan
  • Capital city of Chile: Thành phố thủ đô của Chile (cách nói dài hơn).
    • The capital city of Chile is Santiago. (Thành phố thủ đô của Chile Santiago.)
  • Santiago de Chile: Tên đầy đủ của thủ đô, thường dùng trong văn bản trang trọng.
    • Santiago de Chile is a major cultural center. (Santiago de Chile một trung tâm văn hóa lớn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "capital of Chile", nhưng có thể dùng cụm từ này trong các so sánh ẩn dụ: - "As vibrant as the capital of Chile": Sôi động như thủ đô của Chile. - The festival was as vibrant as the capital of Chile. (Lễ hội sôi động như thủ đô của Chile.)