capital of greece
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô của Hy Lạp: "capital of greece" là một cụm danh từ chỉ thành phố thủ đô và lớn nhất của Hy Lạp. Thành phố này được đặt theo tên của nữ thần Athena (vị thần bảo trợ của thành phố). Vào thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên, Athens cổ đại là thành phố hùng mạnh và văn minh nhất thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ đô của Hy Lạp là Athens, một thành phố giàu lịch sử cổ đại.)
- (Nhiều du khách đến thăm thủ đô của Hy Lạp để chiêm ngưỡng đền Parthenon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the capital of greece" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa lý, lịch sử hoặc du lịch để chỉ Athens.
- The capital of greece has been continuously inhabited for over 3,000 years. (Thủ đô của Hy Lạp đã có người sinh sống liên tục trong hơn 3.000 năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Athens (n): tên chính thức của thủ đô Hy Lạp.
- Athens is known for its ancient ruins. (Athens nổi tiếng với những tàn tích cổ đại.)
- Greek capital (n): một cách diễn đạt tương tự, cũng chỉ thủ đô của Hy Lạp.
- The Greek capital is a major cultural hub. (Thủ đô Hy Lạp là một trung tâm văn hóa lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Athens: tên riêng của thành phố.
- Thủ đô Athens: cách nói nhấn mạnh vai trò thủ đô.
Các cụm từ liên quan
- Ancient capital: thủ đô cổ đại (thường dùng để chỉ Athens thời xưa).
- The ancient capital of Greece was a center of philosophy. (Thủ đô cổ đại của Hy Lạp là một trung tâm triết học.)
Thành ngữ liên quan
- "All roads lead to the capital of greece": một cách nói ẩn dụ (không phổ biến) để chỉ sự tập trung vào Athens như một trung tâm.
- In ancient times, all roads lead to the capital of greece for trade. (Vào thời cổ đại, mọi con đường đều dẫn đến thủ đô của Hy Lạp để buôn bán.)