capital of india
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô của Ấn Độ: "capital of India" là một danh từ riêng dùng để chỉ thủ đô của đất nước Ấn Độ. Theo định nghĩa từ Wordnet, đây là một khu vực thuộc thành phố cổ Delhi, tức là New Delhi – thủ đô hiện tại của Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- (New Delhi là thủ đô của Ấn Độ.)
- (Thủ đô của Ấn Độ nổi tiếng với lịch sử phong phú và văn hóa đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the capital of India is a division of the old city of Delhi": Cụm từ này nhấn mạnh rằng thủ đô của Ấn Độ là một phần của thành phố cổ Delhi, thường được hiểu là New Delhi.
- Historically, the capital of India is a division of the old city of Delhi, established during British rule. (Về mặt lịch sử, thủ đô của Ấn Độ là một phần của thành phố cổ Delhi, được thành lập trong thời kỳ cai trị của Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Capital (danh từ): thủ đô, vốn.
- The capital of a country is its main city. (Thủ đô của một quốc gia là thành phố chính của nó.)
- Delhi (danh từ riêng): Delhi, thành phố lớn ở Ấn Độ, bao gồm cả New Delhi.
- Delhi is a major cultural and political center. (Delhi là một trung tâm văn hóa và chính trị lớn.)
Từ đồng nghĩa
- New Delhi: tên chính thức của thủ đô Ấn Độ.
- New Delhi is the official capital of India. (New Delhi là thủ đô chính thức của Ấn Độ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "capital of India".
Thành ngữ liên quan
- "The jewel of India": thành ngữ mô tả Delhi hoặc New Delhi như một viên ngọc quý của Ấn Độ.
- New Delhi is often called the jewel of India for its historical landmarks. (New Delhi thường được gọi là viên ngọc của Ấn Độ vì các di tích lịch sử của nó.)