capital of kyrgyzstan
Định nghĩa
- Danh từ riêng: "Capital of Kyrgyzstan" là thủ đô của Kyrgyzstan, trước đây (từ năm 1926 đến 1991) được gọi là Frunze.
Ví dụ sử dụng
- (Bishkek là thủ đô của Kyrgyzstan.)
- (Thủ đô của Kyrgyzstan nằm ở thung lũng Chuy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to move to the capital of Kyrgyzstan": chuyển đến thủ đô của Kyrgyzstan.
- She decided to move to the capital of Kyrgyzstan for work. (Cô ấy quyết định chuyển đến thủ đô của Kyrgyzstan để làm việc.)
"the capital of Kyrgyzstan was renamed": thủ đô của Kyrgyzstan đã được đổi tên.
- The capital of Kyrgyzstan was renamed from Frunze to Bishkek in 1991. (Thủ đô của Kyrgyzstan đã được đổi tên từ Frunze thành Bishkek vào năm 1991.)
Biến thể và từ gần giống
Bishkek (danh từ riêng): tên hiện tại của thủ đô Kyrgyzstan.
- Bishkek is a modern city. (Bishkek là một thành phố hiện đại.)
Frunze (danh từ riêng): tên cũ của thủ đô Kyrgyzstan từ 1926 đến 1991.
- Frunze was named after a Soviet military leader. (Frunze được đặt theo tên một nhà lãnh đạo quân sự Liên Xô.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô của Kyrgyzstan: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
Capital city: thủ đô (thành phố thủ đô).
- The capital city of Kyrgyzstan is Bishkek. (Thành phố thủ đô của Kyrgyzstan là Bishkek.)
Administrative center: trung tâm hành chính.
- Bishkek serves as the administrative center of Kyrgyzstan. (Bishkek đóng vai trò là trung tâm hành chính của Kyrgyzstan.)
Thành ngữ liên quan
- The heart of the country: trái tim của đất nước (ám chỉ thủ đô).
- Bishkek is often called the heart of the country. (Bishkek thường được gọi là trái tim của đất nước.)