capital of lithuania
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô của Litva: "capital of Lithuania" dùng để chỉ thành phố thủ đô và lớn nhất của đất nước Litva, nằm ở phía đông nam của quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- (Vilnius là thủ đô của Litva.)
- (Thủ đô của Litva có lịch sử phong phú và kiến trúc đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the capital of Lithuania": dùng để chỉ vị trí chính trị, hành chính của một thành phố.
- Vilnius was officially recognized as the capital of Lithuania in 1323. (Vilnius chính thức được công nhận là thủ đô của Litva vào năm 1323.)
"the capital of Lithuania is known for": dùng để mô tả đặc điểm nổi bật của thủ đô.
- The capital of Lithuania is known for its medieval Old Town and Baroque architecture. (Thủ đô của Litva nổi tiếng với khu phố cổ thời trung cổ và kiến trúc Baroque.)
Biến thể và từ gần giống
- Lithuanian capital (danh từ): thủ đô của Litva (cách nói ngắn gọn hơn).
- The Lithuanian capital, Vilnius, is a UNESCO World Heritage site. (Thủ đô Litva, Vilnius, là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Vilnius: tên riêng của thành phố thủ đô Litva.
- Vilnius is not just the capital of Lithuania, but also a cultural hub. (Vilnius không chỉ là thủ đô của Litva, mà còn là một trung tâm văn hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "capital of Lithuania", vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "to set one's capital in Lithuania": không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ việc chọn Vilnius làm thủ đô.
- The Grand Duke Gediminas set his capital in Lithuania, establishing Vilnius as the heart of the nation. (Đại công tước Gediminas đã đặt thủ đô của mình ở Litva, thiết lập Vilnius làm trung tâm của quốc gia.)