capital of maine

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thủ phủ của bang Maine: "capital of Maine" cụm từ chỉ thành phố thủ phủ của bang Maine, Hoa Kỳ. Thành phố này trung tâm hành chính chính trị của bang.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The capital of Maine is Augusta. (Thủ phủ của bang Maine Augusta.)
    • I visited the capital of Maine last summer. (Tôi đã đến thăm thủ phủ của bang Maine vào mùa năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the state capital of Maine": cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh chức năng thủ phủ của bang.
    • The state capital of Maine is known for its historic architecture. (Thủ phủ bang Maine nổi tiếng với kiến trúc lịch sử của .)
Biến thể từ gần giống
  • Capital (n): thủ phủ, thủ đô (chung).

    • Many state capitals are smaller than major cities. (Nhiều thủ phủ bang nhỏ hơn các thành phố lớn.)
  • Maine (n): bang Maine (một trong 50 bang của Hoa Kỳ).

    • Maine is famous for its lobster and coastline. (Maine nổi tiếng với tôm hùm bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Augusta: tên thành phố thủ phủ của Maine.

    • Augusta is the seat of government for Maine. (Augusta nơi đặt trụ sở chính quyền của Maine.)
  • State capital: thủ phủ bang (khái niệm chung).

    • Every state has its own state capital. (Mỗi bang đều thủ phủ riêng.)
Các cụm từ liên quan
  • The capital of a state: thủ phủ của một bang.

    • Do you know the capital of every state? (Bạn biết thủ phủ của mọi bang không?)
  • To be the capital of: thủ phủ của.

    • Augusta is the capital of Maine. (Augusta thủ phủ của Maine.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

capital of maine
Augusta is the capital of Maine.