capital of malta

capital of malta

Valletta is the capital of Malta.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "capital of malta" một cụm danh từ chỉ thủ đô của đất nước Malta. Đây thành phố chính thức trung tâm hành chính, kinh tế, văn hóa của quốc đảo này.

dụ sử dụng
  • (Thủ đô của Malta một thành phố lịch sử với nhiều ngôi đền cổ.)
  • (Du khách thường đến thăm thủ đô của Malta để ngắm bến cảng nổi tiếng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ "capital of malta" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , chính trị, hoặc du lịch để chỉ rõ vị trí trung tâm của quốc gia Malta.
  • Trong văn phong trang trọng, có thể thay thế bằng tên riêng của thành phố: Valletta (thủ đô của Malta).
Biến thể từ gần giống
  • Capital (danh từ): thủ đô, vốn, tài sản.
  • Malta (danh từ riêng): tên quốc đảoĐịa Trung Hải.
  • Valletta (danh từ riêng): tên cụ thể của thành phố thủ đô Malta.
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Malta: cách dịch trực tiếp sang tiếng Việt.
  • Valletta: tên riêng của thành phố, thường được dùng thay cho cụm từ dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể dùng:
    • Located in the capital of malta: nằmthủ đô Malta.
      • The museum is located in the capital of malta. (Bảo tàng nằmthủ đô Malta.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ riêng cho cụm từ "capital of malta", nhưng có thể liên hệ:
    • The heart of the island: trung tâm của hòn đảo (ám chỉ Valletta).
      • The capital of malta is the heart of the island's culture. (Thủ đô Malta trung tâm văn hóa của hòn đảo.)