capital of norway

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Na Uy: "capital of norway" một cụm danh từ chỉ thủ đô thành phố lớn nhất của Na Uy; cảng chính của quốc gia này; nằmđầu một vịnh hẹp (fjord) trên bờ biển phía nam của Na Uy.

dụ sử dụng
  • (Thủ đô của Na Uy Oslo.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm thủ đô của Na Uy để xem các bảo tàng vịnh hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the capital of norway" có thể được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để nhấn mạnh vai trò chính trị kinh tế của Oslo.
    • The capital of norway plays a key role in the country's economy. (Thủ đô của Na Uy đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Capital (danh từ): thủ đô (nói chung).
    • Every country has its own capital. (Mỗi quốc gia đều thủ đô riêng.)
  • Norway (danh từ riêng): Na Uy (tên quốc gia).
    • Norway is known for its stunning landscapes. (Na Uy nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Oslo: tên riêng của thủ đô Na Uy.
    • Oslo is the capital of norway. (Oslo thủ đô của Na Uy.)
Các cụm từ liên quan
  • The capital of [country]: thủ đô của [quốc gia].
    • The capital of France is Paris. (Thủ đô của Pháp Paris.)
Thành ngữ liên quan
  • "capital of norway" không thành ngữ riêng, nhưng "capital" thường xuất hiện trong các cụm như:
    • "political capital": vốn chính trị (lợi thế từ sự ủng hộ chính trị).
      • The leader used his political capital to pass the reform. (Nhà lãnh đạo đã dùng vốn chính trị của mình để thông qua cải cách.)
capital of norway
Oslo is the capital of Norway.