capital of oregon
Định nghĩa
Danh từ: Thủ phủ của tiểu bang Oregon, nằm ở phía tây bắc của tiểu bang, bên sông Willamette. Thành phố này là trung tâm hành chính và chính trị của Oregon.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ phủ của Oregon là Salem.)
- (Nhiều tòa nhà chính phủ nằm ở thủ phủ của Oregon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the capital of Oregon": là thủ phủ của Oregon.
- Salem has been the capital of Oregon since 1851. (Salem đã là thủ phủ của Oregon từ năm 1851.)
"to visit the capital of Oregon": đến thăm thủ phủ của Oregon.
- Tourists often visit the capital of Oregon to see the state capitol building. (Du khách thường đến thăm thủ phủ của Oregon để xem tòa nhà quốc hội tiểu bang.)
Biến thể và từ gần giống
Oregon’s capital: thủ phủ của Oregon (cách nói tương đương).
- Oregon’s capital is Salem. (Thủ phủ của Oregon là Salem.)
State capital: thủ phủ tiểu bang.
- The state capital of Oregon is Salem. (Thủ phủ tiểu bang của Oregon là Salem.)
Từ đồng nghĩa
- Salem: tên riêng của thành phố này.
- Salem is the capital of Oregon. (Salem là thủ phủ của Oregon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Move to the capital of Oregon: chuyển đến thủ phủ của Oregon.
- They decided to move to the capital of Oregon for work. (Họ quyết định chuyển đến thủ phủ của Oregon để làm việc.)
Live in the capital of Oregon: sống ở thủ phủ của Oregon.
- She has lived in the capital of Oregon for ten years. (Cô ấy đã sống ở thủ phủ của Oregon được mười năm.)
Thành ngữ liên quan
- The heart of Oregon: trái tim của Oregon (ẩn dụ chỉ thủ phủ là trung tâm).
- Salem is often called the heart of Oregon. (Salem thường được gọi là trái tim của Oregon.)