capital of poland

capital of poland

Warsaw is the capital of Poland.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Ba Lan: "capital of Poland" chỉ thủ đô thành phố lớn nhất của Ba Lan, nằmmiền trung đất nước này. Tên chính thức của thành phố này Warszawa (Warsaw).

dụ sử dụng
  • (Warszawa thủ đô của Ba Lan.)
  • (Thủ đô của Ba Lan một thành phố sôi động với lịch sử phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the capital of Poland": được dùng để chỉ vị trí chính trị, hành chính hoặc văn hóa của Warsaw.

    • Warsaw has been the capital of Poland since the 16th century. (Warszawa đã là thủ đô của Ba Lan từ thế kỷ 16.)
  • "the historic capital of Poland": có thể ám chỉ các thành phố khác từng thủ đô trong lịch sử, như Kraków.

    • Kraków was the historic capital of Poland before Warsaw. (Kraków từng thủ đô lịch sử của Ba Lan trước Warsaw.)
Biến thể từ gần giống
  • Warsaw (danh từ riêng): tên tiếng Anh của thủ đô Ba Lan, Warszawa.

    • I visited Warsaw last summer. (Tôi đã đến thăm Warsaw vào mùa năm ngoái.)
  • Polish capital (danh từ): thủ đô của Ba Lan, cách nói ngắn gọn hơn.

    • The Polish capital is known for its Old Town. (Thủ đô Ba Lan nổi tiếng với khu phố cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Warsaw: tên chính thức của thành phố.
  • Warszawa: tên gốc tiếng Ba Lan, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "capital of Poland".

Thành ngữ liên quan
  • "the heart of Poland": thành ngữ chỉ Warsaw trung tâm văn hóa chính trị.
    • Warsaw is often called the heart of Poland. (Warsaw thường được gọi là trái tim của Ba Lan.)