capital of rwanda

capital of rwanda

Kigali is the capital of Rwanda.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Rwanda: "capital of Rwanda" một cụm danh từ dùng để chỉ thủ đô thành phố lớn nhất của Rwanda, nằmtrung tâm đất nước này. Tên gọi cụ thể của thành phố này Kigali.

dụ sử dụng
  • (Kigali thủ đô của Rwanda đóng vai trò trung tâm chính trị kinh tế của đất nước.)
  • (Thủ đô của Rwanda đã phát triển nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the capital of Rwanda": thủ đô của Rwanda.
    • Since independence, Kigali has been the capital of Rwanda. (Kể từ khi độc lập, Kigali thủ đô của Rwanda.)
  • "the capital of Rwanda, Kigali": thủ đô của Rwanda, Kigali (dùng để nhấn mạnh tên gọi).
    • The capital of Rwanda, Kigali, is known for its cleanliness and order. (Thủ đô của Rwanda, Kigali, nổi tiếng với sự sạch sẽ trật tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Kigali (danh từ riêng): tên gọi chính thức của thủ đô Rwanda.
    • Kigali is a vibrant city with a growing population. (Kigali một thành phố sôi động với dân số ngày càng tăng.)
  • Rwandan capital (danh từ): thủ đô của Rwanda (cách nói ngắn gọn).
    • The Rwandan capital is located on a hilly terrain. (Thủ đô của Rwanda nằm trên địa hình đồi núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Rwanda: cụm từ tương đương trong tiếng Việt.
  • Kigali: tên gọi cụ thể của thành phố thủ đô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "capital of Rwanda".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "capital of Rwanda".