capital of spain
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô của Tây Ban Nha: "capital of Spain" chỉ thành phố thủ đô và là thành phố lớn nhất của Tây Ban Nha, nằm ở trung tâm đất nước. Đây là nơi đặt các cơ quan chính phủ và nổi tiếng với các bảo tàng nghệ thuật xuất sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Madrid là thủ đô của Tây Ban Nha.)
- (Thủ đô của Tây Ban Nha nổi tiếng với văn hóa sôi động và các bảo tàng nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the capital of Spain": là thủ đô của Tây Ban Nha.
- Since 1561, Madrid has been the capital of Spain. (Từ năm 1561, Madrid đã là thủ đô của Tây Ban Nha.)
"the capital of Spain's government": thủ đô của chính phủ Tây Ban Nha.
- The Royal Palace in the capital of Spain houses the government offices. (Cung điện Hoàng gia ở thủ đô của Tây Ban Nha là nơi đặt các văn phòng chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Capital city (danh từ ghép): thành phố thủ đô.
- Madrid is the capital city of Spain. (Madrid là thành phố thủ đô của Tây Ban Nha.)
Spanish capital (danh từ ghép): thủ đô Tây Ban Nha.
- The Spanish capital is a hub for tourism. (Thủ đô Tây Ban Nha là một trung tâm du lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Madrid: tên gọi cụ thể của thành phố thủ đô.
- Thủ đô Madrid: cách diễn đạt tương tự trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "capital of Spain", vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "capital of Spain", nhưng có thể dùng trong các câu miêu tả:
- "As the capital of Spain, Madrid is the heart of the nation." (Là thủ đô của Tây Ban Nha, Madrid là trái tim của quốc gia.)