capital of the bahamas

capital of the bahamas

Nassau is the capital of the Bahamas.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Bahamas: "capital of the Bahamas" một danh từ riêng chỉ thủ đô của quốc gia Bahamas, một quốc đảo nằmvùng Caribe. Thủ đô này thường được biết đến với tên gọiNassau.

dụ sử dụng
  • (Nassau thủ đô của Bahamas.)
  • (Du khách thường đến thăm thủ đô của Bahamas những bãi biển đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The capital of the Bahamas" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc địa để chỉ Nassau.
    • The capital of the Bahamas, Nassau, is located on New Providence Island. (Thủ đô của Bahamas, Nassau, nằm trên đảo New Providence.)
Biến thể từ gần giống
  • Nassau (danh từ riêng): tên gọi cụ thể của thủ đô Bahamas.
    • Nassau is a popular cruise ship port. (Nassau một cảng tàu du lịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Nassau: cách gọi khác tương đương.
    • The capital of the Bahamas is also known as the hub of the islands. (Thủ đô của Bahamas còn được biết đến trung tâm của các hòn đảo.)
Các cụm từ liên quan
  • Các cụm từ địa : không phrasal verbs, nhưng có thể kết hợp với các giới từ như "in", "of", "to".
    • She flew to the capital of the Bahamas for a vacation. ( ấy bay đến thủ đô của Bahamas để nghỉ dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "capital of the Bahamas", đây một cụm từ địa cụ thể.