capital of utah
Danh từ riêng: - Thủ phủ của tiểu bang Utah, Hoa Kỳ: "capital of utah" là một cụm danh từ chỉ thành phố thủ phủ của tiểu bang Utah, Hoa Kỳ. Thành phố này cũng là thành phố lớn nhất trong tiểu bang, nằm gần Hồ Muối Lớn (Great Salt Lake) ở phía bắc trung tâm Utah. Đây còn được biết đến là trung tâm thế giới của Giáo hội Mormon.
- (Thủ phủ của tiểu bang Utah là Thành phố Salt Lake.)
- (Nhiều du khách đến thăm thủ phủ của tiểu bang Utah để xem Đền thờ Mormon.)
- (Thủ phủ của tiểu bang Utah nằm gần Hồ Muối Lớn.)
"the historic capital of utah": thủ phủ lịch sử của Utah, nhấn mạnh vai trò văn hóa và tôn giáo.
- The historic capital of utah has preserved many 19th-century buildings. (Thủ phủ lịch sử của Utah đã bảo tồn nhiều tòa nhà từ thế kỷ 19.)
"the political capital of utah": thủ phủ chính trị của Utah, nơi đặt trụ sở chính quyền tiểu bang.
- The political capital of utah houses the state legislature. (Thủ phủ chính trị của Utah là nơi đặt cơ quan lập pháp tiểu bang.)
Capital of Utah (cụm danh từ): viết hoa chữ cái đầu mỗi từ, dùng trong văn viết trang trọng.
- The Capital of Utah is a major hub for transportation. (Thủ phủ của Utah là một trung tâm giao thông lớn.)
Utah's capital (cụm danh từ): thủ phủ của Utah, cách nói rút gọn.
- Utah's capital is known for its winter sports. (Thủ phủ của Utah nổi tiếng với các môn thể thao mùa đông.)
Salt Lake City: Thành phố Salt Lake, tên gọi chính thức của thủ phủ này.
- Salt Lake City is the capital of utah. (Thành phố Salt Lake là thủ phủ của Utah.)
SLC: viết tắt thông dụng của Salt Lake City.
- Flying into SLC, the capital of utah, is convenient. (Bay đến SLC, thủ phủ của Utah, rất thuận tiện.)
- "the crossroads of the West": ngã tư của miền Tây, một biệt danh của Thành phố Salt Lake do vị trí địa lý quan trọng.
- As the capital of utah, Salt Lake City is often called the crossroads of the West. (Là thủ phủ của Utah, Thành phố Salt Lake thường được gọi là ngã tư của miền Tây.)