capital of wyoming

capital of wyoming

Cheyenne is the capital of Wyoming.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ phủ của tiểu bang Wyoming: "capital of wyoming" một danh từ riêng chỉ thành phố thủ phủ lớn nhất của tiểu bang Wyoming, Hoa Kỳ. Thành phố này nằmgóc đông nam của tiểu bang.

dụ sử dụng
  • (Thủ phủ của Wyoming Cheyenne.)
  • (Tôi đã đến thăm thủ phủ của Wyoming vào mùa năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as the capital of wyoming": với tư cách thủ phủ của Wyoming.

    • Cheyenne serves as the capital of wyoming and is known for its annual rodeo. (Cheyenne đóng vai trò thủ phủ của Wyoming nổi tiếng với cuộc thi rodeo hàng năm.)
  • "the capital of wyoming is also...": thủ phủ của Wyoming còn ...

    • The capital of wyoming is also the largest city in the state. (Thủ phủ của Wyoming cũng thành phố lớn nhất trong tiểu bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Wyoming's capital: thủ phủ của Wyoming.

    • Wyoming's capital is a historic city with many museums. (Thủ phủ của Wyoming một thành phố lịch sử với nhiều bảo tàng.)
  • State capital: thủ phủ tiểu bang.

    • Every state has a state capital, and the capital of wyoming is Cheyenne. (Mỗi tiểu bang đều một thủ phủ, thủ phủ của Wyoming Cheyenne.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheyenne: tên gọi của chính thành phố thủ phủ.

    • Cheyenne is the capital of wyoming. (Cheyenne thủ phủ của Wyoming.)
  • Seat of government: trụ sở chính quyền.

    • The capital of wyoming serves as the seat of government for the state. (Thủ phủ của Wyoming đóng vai trò trụ sở chính quyền của tiểu bang.)
Lưu ý đặc biệt
  • "capital of wyoming" một cụm từ cố định, thường được viết hoa chữ "C" trong văn bản chính thức khi đứng đầu câu, nhưng trong ngữ cảnh thông thường, có thể được viết thường. Tuy nhiên, tên riêng "Wyoming" luôn được viết hoa.