capital offense

Định nghĩa

Danh từ: Tội phạm có thể bị xử tử hình, tội trọng có thể bị tử hình. Đây một tội ác nghiêm trọng đến mức pháp luật coi việc áp dụng hình phạt tử hình thích hợp.

dụ sử dụng
  • (Giết người được coi một tội có thể bị tử hìnhnhiều quốc gia.)
  • (Bị cáo bị buộc tội có thể bị tử hình phải đối mặt với án tử hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a capital offense": một tội có thể bị tử hình.
    • Treason is often a capital offense in wartime. (Tội phản quốc thường tội có thể bị tử hình trong thời chiến.)
  • "capital offense case": vụ án có thể bị tử hình.
    • The lawyer specialized in capital offense cases. (Luật sư chuyên về các vụ án có thể bị tử hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Capital punishment (danh từ): hình phạt tử hình.
    • Capital punishment is abolished in many European countries. (Hình phạt tử hình đã bị bãi bỏnhiều quốc gia châu Âu.)
  • Capital crime (danh từ): tội phạm có thể bị tử hình (tương tự "capital offense").
    • Robbery is rarely a capital crime. (Cướp giật hiếm khi tội có thể bị tử hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tội trọng: tội phạm nghiêm trọng.
  • Tội tử hình: tội phạm dẫn đến án tử hình.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "capital offense" một danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
  • To be on death row: đang chờ thi hành án tử hình.
    • The prisoner has been on death row for ten years. ( nhân đãtrong khu chờ thi hành án tử hình suốt mười năm.)
  • To face the ultimate penalty: đối mặt với hình phạt cao nhất (thường tử hình).
    • Those convicted of capital offenses face the ultimate penalty. (Những người bị kết tội có thể bị tử hình phải đối mặt với hình phạt cao nhất.)