capitaliser

ngoại động từ
  1. chuyển thành vốn, tư bản hóa
    • Capitaliser des intérêts
      chuyển lãi thành vốn
  2. ước đoán vốn (của một món nợ...) theo lãi
nội động từ
  1. tích lũy vốn /tích lũy tiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "capitaliser"