capitaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chuyển thành vốn, tư bản hóa: Hành động biến một khoản lợi nhuận, lãi suất hoặc tài sản thành một phần của vốn gốc.
    • Ước tính giá trị vốn: Tính toán giá trị hiện tại của một khoản tiền trong tương lai, thường bằng cách chiết khấu theo một tỷ lệ lãi suất nhất định.
  2. Nội động từ:

    • Tích lũy vốn / tích lũy tiền: Hành động dành dụm, tập trung tiền bạc hoặc tài sản để tạo thành vốn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • La banque propose de capitaliser les intérêts de votre compte d'épargne. (Ngân hàng đề xuất chuyển lãi từ tài khoản tiết kiệm của bạn thành vốn.)
    • Pour évaluer l'entreprise, il faut capitaliser ses flux de trésorerie futurs. (Để định giá doanh nghiệp, cần phải ước tính giá trị vốn của các dòng tiền tương lai của .)
  • Nội động từ:

    • Il a capitalisé pendant des années avant de créer sa propre société. (Anh ấy đã tích lũy vốn trong nhiều năm trước khi thành lập công ty riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực tài chính cá nhân, capitaliser thường được dùng để nói về việc tái đầulợi nhuận để tận dụng lãi kép.

    • L'astuce est de capitaliser régulièrement pour profiter des intérêts composés. (Bí quyếtthường xuyên tái đầu để hưởng lợi từ lãi kép.)
  • Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc trí tuệ, capitaliser sur quelque chose có nghĩatận dụng, khai thác một lợi thế, kinh nghiệm hoặc tài sản sẵn có.

    • L'entreprise doit capitaliser sur son succès pour se développer à l'international. (Công ty phải biết tận dụng thành công của mình để phát triển ra quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Capitalisation (danh từ giống cái): Sự tư bản hóa, sự tích lũy vốn; vốn hóa (thị trường).

    • La capitalisation boursière d'une entreprise. (Vốn hóa thị trường của một doanh nghiệp.)
  • Capital (danh từ giống đực): Vốn, thủ đô.

  • Capitalisable (tính từ): Có thể chuyển thành vốn, có thể tích lũy.
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (nghĩa chuyển thành vốn): Convertir en capital.
  • Nội động từ (nghĩa tích lũy): Accumuler, épargner, constituer un capital.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Capitaliser sur (quelque chose): Tận dụng, khai thác (một cái gì đó).
    • Il faut savoir capitaliser sur ses atouts. (Phải biết tận dụng những lợi thế của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng động từ capitaliser. Tuy nhiên, khái niệm la capitalisationnền tảng của nhiều nguyên tắc tài chính, chẳng hạn như "les intérêts composés" (lãi kép) dựa trên việc capitaliser các khoản lãi.
ngoại động từ
  1. chuyển thành vốn, tư bản hóa
    • Capitaliser des intérêts
      chuyển lãi thành vốn
  2. ước đoán vốn (của một món nợ...) theo lãi
nội động từ
  1. tích lũy vốn /tích lũy tiền

Từ có nhắc đến "capitaliser"