capitalist economy
Danh từ: Nền kinh tế tư bản chủ nghĩa - Một hệ thống kinh tế dựa trên quyền sở hữu tư nhân đối với tư bản (vốn, máy móc, nhà xưởng, tài nguyên) và các yếu tố sản xuất. Trong hệ thống này, các cá nhân hoặc doanh nghiệp tư nhân kiểm soát việc sản xuất, phân phối hàng hóa và dịch vụ, với mục tiêu chính là tạo ra lợi nhuận. Thị trường tự do và cạnh tranh đóng vai trò trung tâm trong việc quyết định giá cả và sản lượng.
- (Hoa Kỳ và Nhật Bản là những ví dụ về nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.)
- (Trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, các doanh nghiệp cạnh tranh để cung cấp sản phẩm tốt nhất với giá thấp nhất.)
"Transition to a capitalist economy": Chuyển đổi sang nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, thường dùng để mô tả quá trình các quốc gia từ bỏ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung (ví dụ: Việt Nam sau Đổi Mới).
- Many former Soviet republics underwent a difficult transition to a capitalist economy in the 1990s. (Nhiều nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ đã trải qua quá trình chuyển đổi khó khăn sang nền kinh tế tư bản chủ nghĩa vào những năm 1990.)
"Critique of the capitalist economy": Phê bình nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, thường đề cập đến bất bình đẳng, khủng hoảng chu kỳ, hoặc tác động môi trường.
- Marxist theorists offer a systematic critique of the capitalist economy, highlighting its inherent contradictions. (Các nhà lý thuyết Marxist đưa ra một sự phê bình có hệ thống đối với nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, nhấn mạnh những mâu thuẫn nội tại của nó.)
Capitalism (n): Chủ nghĩa tư bản, hệ thống kinh tế hoặc tư tưởng chính trị dựa trên quyền sở hữu tư nhân.
- Capitalism encourages entrepreneurship and innovation. (Chủ nghĩa tư bản khuyến khích tinh thần kinh doanh và đổi mới.)
Capitalist (adj/n): Thuộc về chủ nghĩa tư bản / Nhà tư bản.
- A capitalist society values individual wealth. (Một xã hội tư bản chủ nghĩa coi trọng sự giàu có cá nhân.)
Market economy: Nền kinh tế thị trường (nhấn mạnh vai trò của thị trường tự do, nhưng không nhất thiết phải có sở hữu tư nhân hoàn toàn).
- A market economy relies on supply and demand to set prices. (Nền kinh tế thị trường dựa vào cung và cầu để định giá.)
Free-market economy: Nền kinh tế thị trường tự do (nhấn mạnh sự can thiệp tối thiểu của chính phủ).
- Hong Kong is often cited as a free-market economy. (Hồng Kông thường được xem là một nền kinh tế thị trường tự do.)
"The invisible hand": Bàn tay vô hình (thuật ngữ của Adam Smith, chỉ sự điều tiết tự nhiên của thị trường trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa).
- The concept of the invisible hand explains how self-interest leads to collective benefit in a capitalist economy. (Khái niệm bàn tay vô hình giải thích cách lợi ích cá nhân dẫn đến lợi ích chung trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.)
"Laissez-faire": Chính sách không can thiệp (để thị trường tự do hoạt động mà không có sự kiểm soát từ chính phủ).
- A pure laissez-faire capitalist economy is rare in practice. (Một nền kinh tế tư bản chủ nghĩa không can thiệp thuần túy hiếm có trong thực tế.)