capitol building
Định nghĩa
Danh từ: Tòa nhà chính phủ ở Washington, D.C., nơi Thượng viện và Hạ viện Hoa Kỳ họp. Đây là trụ sở của Quốc hội Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa nhà quốc hội nằm trên Đồi Capitol ở Washington, D.C.)
- (Du khách thường đến thăm tòa nhà quốc hội để xem các phòng họp lập pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- the Capitol Building (viết hoa): Dùng như một tên riêng chính thức, chỉ tòa nhà Quốc hội Hoa Kỳ.
- The Capitol Building has a famous dome that is visible from many parts of the city. (Tòa nhà Quốc hội có một mái vòm nổi tiếng có thể nhìn thấy từ nhiều nơi trong thành phố.)
- state capitol building: Tòa nhà chính phủ của một tiểu bang (nơi cơ quan lập pháp tiểu bang họp).
- The Texas state capitol building is one of the largest in the United States. (Tòa nhà quốc hội tiểu bang Texas là một trong những tòa nhà lớn nhất ở Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Capitol (danh từ): Dạng viết tắt thông dụng, thường dùng để chỉ tòa nhà quốc hội.
- We are going to the Capitol for a tour. (Chúng tôi sẽ đến Điện Capitol để tham quan.)
- Capitol Hill (danh từ): Khu vực đồi nơi Tòa nhà Quốc hội tọa lạc; cũng dùng để chỉ Quốc hội Hoa Kỳ nói chung.
- Debate on Capitol Hill is often heated. (Các cuộc tranh luận ở Đồi Capitol thường rất sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Congress building: Tòa nhà Quốc hội (cách nói chung chung).
- Legislative building: Tòa nhà lập pháp (dùng cho các tòa nhà tương tự ở các quốc gia khác).
Các cụm từ liên quan
- Capitol complex: Khu phức hợp Quốc hội (bao gồm tòa nhà chính và các tòa nhà phụ trợ).
- The capitol complex includes several office buildings for senators and representatives. (Khu phức hợp Quốc hội bao gồm nhiều tòa nhà văn phòng dành cho thượng nghị sĩ và hạ nghị sĩ.)
Thành ngữ liên quan
- On the steps of the Capitol: Tại bậc thềm của Tòa nhà Quốc hội (thường dùng để chỉ các sự kiện chính trị hoặc lễ tuyên thệ).
- The president gave a speech on the steps of the Capitol. (Tổng thống đã có bài phát biểu trên bậc thềm của Tòa nhà Quốc hội.)