capitonidae

capitonidae

A colorful capitonidae perches on a tree branch in the rainforest.

Định nghĩa

Danh từ: Capitonidae một danh từ số nhiều, dùng để chỉ một họ chim tên khoa học Capitonidae. Họ này bao gồm các loài chim cu rốc (barbets), thường mỏ khỏe, lông sặc sỡ sốngcác khu rừng nhiệt đới. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học.

dụ sử dụng
  • (Các loài thuộc họ cu rốc thường ăn trái cây côn trùng.)
  • (Nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài cu rốc mớirừng Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capitonidae" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, bài báo về sinh học hoặc sách hướng dẫn về chim.
    • Việc phân loại họ Capitonidae đã thay đổi dựa trên nghiên cứu di truyền gần đây. (Việc phân loại họ cu rốc đã thay đổi dựa trên nghiên cứu di truyền gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbet (danh từ): tên gọi thông thường của các loài chim trong họ Capitonidae.

    • The barbet is known for its colorful plumage. (Chim cu rốc nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ.)
  • Capitonid (tính từ): thuộc về họ Capitonidae.

    • Các đặc điểm capitonid bao gồm mỏ ngắn lưỡi dài. (Các đặc điểm thuộc họ cu rốc bao gồm mỏ ngắn lưỡi dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ cu rốc: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho họ Capitonidae.
  • Barbets: tên tiếng Anh thông dụng, cũng được dùng như từ đồng nghĩa.
Các cụm từ liên quan
  • Capitonidae family: họ cu rốc.

    • The Capitonidae family includes over 80 species. (Họ cu rốc bao gồm hơn 80 loài.)
  • Capitonidae species: loài thuộc họ cu rốc.

    • Many Capitonidae species are found in Southeast Asia. (Nhiều loài cu rốc được tìm thấyĐông Nam Á.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Capitonidae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.