capitulary

capitulary

The bishop reviewed the capitulary records in the chapter house.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hội đồng giáo sĩ: "Capitulary" được dùng để chỉ những liên quan đến một hội đồng giáo sĩ (chương kinh viện) trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt trong Giáo hội Công giáo.
  2. Danh từ:

    • Sắc lệnh, điều luật: Trong lịch sử, "capitulary" còn một danh từ chỉ các sắc lệnh hoặc bộ luật do các vị vua Frank (như Charlemagne) ban hành, thường chia thành các chương (capitula).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The capitulary documents were kept in the cathedral archives. (Các tài liệu thuộc về hội đồng giáo sĩ được lưu giữ trong kho lưu trữ của nhà thờ chính tòa.)
  • Danh từ:

    • Charlemagne's capitularies were influential in medieval law. (Các sắc lệnh của Charlemagne ảnh hưởng lớn đến luật pháp thời Trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capitulary estates": tài sản thuộc về hội đồng giáo sĩ, thường đất đai hoặc quyền lợi được quản lý bởi một chương kinh viện.
    • The capitulary estates were managed by the chapter of canons. (Các tài sản thuộc về hội đồng giáo sĩ được quản lý bởi hội đồng các giáo sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Capitular (tính từ): một biến thể hiếm hơn, cũng mang nghĩa tương tự "thuộc về hội đồng giáo sĩ".
Từ đồng nghĩa
  • Ecclesiastical: thuộc về giáo hội.
  • Chapter-related: liên quan đến hội đồng (chương kinh viện).
  • Decree (n): sắc lệnh (gần nghĩa với nghĩa danh từ lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "capitulary", đây từ chuyên ngành lịch sử tôn giáo.