caponise

Định nghĩa

Động từ:
Thiến gà trống: "caponise" có nghĩa thực hiện hành động thiến một con gà trống, biến thành một con gà thiến (capon). Quá trình này thường được thực hiện để làm cho thịt mềm hơn béo hơn.

dụ sử dụng
  • The farmer decided to caponise the young roosters to improve the quality of the meat.
    (Người nông dân quyết định thiến những con gà trống non để cải thiện chất lượng thịt.)

  • In traditional farming, caponising was a common practice to produce tender poultry.
    (Trong nông nghiệp truyền thống, việc thiến gà trống một thực hành phổ biến để tạo ra gia cầm mềm.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caponised": bị thiến (dùngdạng bị động).

    • The roosters are caponised at a young age to ensure optimal results.
      (Những con gà trống bị thiến khi còn nhỏ để đảm bảo kết quả tối ưu.)
  • "caponising process": quá trình thiến.

    • The caponising process requires skill and precision to avoid harming the bird.
      (Quá trình thiến đòi hỏi kỹ năng độ chính xác để tránh làm hại con chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Capon (danh từ): gà trống đã bị thiến.

    • A capon is prized for its tender and flavorful meat.
      (Gà thiến được ưa chuộng thịt mềm thơm ngon.)
  • Caponisation (danh từ): hành động hoặc quá trình thiến gà trống.

    • Caponisation is still practiced in some traditional farms.
      (Việc thiến gà trống vẫn được thực hiệnmột số trang trại truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Castrate: thiến (nói chung, dùng cho động vật).

    • The veterinarian castrated the male dog to prevent breeding.
      (Bác sĩ thú y đã thiến con chó đực để ngăn sinh sản.)
  • Geld: thiến (thường dùng cho ngựa).

    • The horse was gelded to make it calmer.
      (Con ngựa đã bị thiến để làm dịu hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "caponise".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "caponise".

caponise
A farmer caponises a young rooster on his farm.