capparis spinosa

capparis spinosa

A chef adds pickled capparis spinosa buds to a fresh salad.

Định nghĩa

Danh từ: Capparis spinosa tên khoa học của cây bạch hoa, một loại cây bụi thấp, gai, mọc lan, phổ biếnvùng Địa Trung Hải. Loài cây này được trồng để lấy nụ hoa màu xanh lục, thường được ngâm chua (muối chua) sử dụng làm gia vị hoặc món ăn kèm.

dụ sử dụng
  • (Cây bạch hoa được trồng rộng rãicác nước Địa Trung Hải để lấy nụ hoa ăn được.)
  • (Nụ hoa ngâm chua của cây bạch hoa, được gọi là caper, được dùng trong salad nước sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Capparis spinosa thường được nhắc đến trong các văn bản thực vật học, ẩm thực hoặc y học cổ truyền, đặc biệt khi mô tả đặc tính sinh học hoặc công dụng của loài cây này.
    • The medicinal properties of Capparis spinosa have been studied for their antioxidant effects. (Các đặc tính y học của cây bạch hoa đã được nghiên cứu về tác dụng chống oxy hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Caper (danh từ): Nụ hoa ngâm chua của cây bạch hoa, thường dùng trong ẩm thực.
    • I added a spoonful of capers to the pasta sauce. (Tôi đã thêm một thìa nụ bạch hoa ngâm chua vào nước sốt ống.)
  • Capparaceae (danh từ): Họ thực vật cây bạch hoa thuộc về (họ Màn màn).
Từ đồng nghĩa
  • Bạch hoa (danh từ): Tên gọi thông thường bằng tiếng Việt của .
  • Caper bush (danh từ): Tên gọi tiếng Anh của cây bạch hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến Capparis spinosa.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến Capparis spinosa.