capped
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được phủ hoặc đội lên như có nắp/vương miện: "capped" mô tả một vật gì đó có phần trên được bao phủ, thường là bởi một lớp hoặc vật liệu đặc biệt. Ví dụ: những ngọn núi phủ tuyết, nấm có mũ màu nâu.
- Được bọc răng (giả): Trong nha khoa, "capped" chỉ những chiếc răng (đặc biệt là răng cửa) đã được gắn mão răng nhân tạo để cải thiện thẩm mỹ hoặc chức năng.
Ví dụ sử dụng
- (Những ngọn núi phủ tuyết trông thật hùng vĩ dưới ánh bình minh.)
- (Cô ấy đã bọc răng cửa để khắc phục tình trạng đổi màu.)
- (Những cây nấm mũ nâu nằm rải rác trên nền rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cloud-capped": đỉnh mây phủ, dùng để miêu tả những đỉnh núi cao bị mây che phủ.
- The cloud-capped peaks were barely visible through the fog. (Những đỉnh núi phủ mây hầu như không thể nhìn thấy qua màn sương.)
"snow-capped": phủ tuyết, thường dùng cho núi hoặc đỉnh núi.
- Snow-capped mountains are a common sight in the Himalayas. (Những ngọn núi phủ tuyết là cảnh tượng phổ biến ở dãy Himalaya.)
Biến thể và từ gần giống
- Cap (danh từ): mũ, nắp, mão răng.
- He wore a baseball cap. (Anh ấy đội một chiếc mũ bóng chày.)
- Uncapped (tính từ): không có nắp, không bọc răng, không giới hạn.
- The bottle was uncapped. (Cái chai không có nắp.)
- Capping (danh từ): hành động đội mũ, bọc răng, hoặc đặt giới hạn.
- The capping of teeth requires multiple dental visits. (Việc bọc răng đòi hỏi nhiều lần đến nha sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Covered: được phủ, được che.
- Crowned: được đội vương miện, được phủ đỉnh.
- Topped: có phần đỉnh là (một chất liệu nào đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cap off: kết thúc một cách ấn tượng.
- They capped off the evening with a spectacular fireworks display. (Họ kết thúc buổi tối bằng một màn bắn pháo hoa ngoạn mục.)
- Cap at: giới hạn ở mức.
- The company capped bonuses at 10% of salary. (Công ty giới hạn tiền thưởng ở mức 10% lương.)
Thành ngữ liên quan
- To cap it all: cuối cùng, thêm vào đó (thường dùng để nói về điều tồi tệ hoặc tốt đẹp).
- It rained all day, and to cap it all, my car broke down. (Trời mưa cả ngày, và cuối cùng, xe tôi lại hỏng.)