capra ibex

capra ibex

A capra ibex stands on a rocky mountain ledge.

Định nghĩa

Danh từ: Capra ibex một loài hoang dã (tên khoa học) thuộc vùng núi cao ở Eurasia Bắc Phi, cặp sừng lớn cong về phía sau.

dụ sử dụng
  • (Loài hoang nổi tiếng với cặp sừng cong ấn tượng, có thể dài tới một mét.)
  • (Tại dãy Alps, loài một loài được bảo vệ, leo trèo vách đá dựng đứng một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capra ibex" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, động vật học hoặc sinh thái học để chỉ loài rừng cụ thể này.
  • Trong văn nói thông thường, người ta hay gọi tắt ibex ( rừng) thay vì dùng tên khoa học đầy đủ.
Biến thể từ gần giống
  • Ibex (n): tên gọi thông thường của loài .
  • rừng (n): từ Việt hóa, chỉ chung các loài hoang dã, trong đó .
Từ đồng nghĩa
  • núi (n): chỉ loài sốngvùng núi cao.
  • sừng cong (n): mô tả đặc điểm hình thái của loài này.
Các cụm từ liên quan

Không phrasal verbs cụ thể đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Capra ibex.