capreolus

capreolus

A capreolus stands alert in a sun-dappled forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoẵng, hươu sao (Capreolus): "Capreolus" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) động vật trong họ Hươu (Cervidae), bao gồm các loài hươu nhỏ như hoẵng châu Âu (Capreolus capreolus) hoẵng Siberia (Capreolus pygargus). Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh phân loại sinh học hoặc động vật học.
dụ sử dụng
  • (Hoẵng thuộc về chi Capreolus.)
  • (Các loài Capreolus được tìm thấy trên khắp châu Âu châu Á.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu môi trường sống của chi Capreolus trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capreolus capreolus": tên khoa học của hoẵng châu Âu, một loài phổ biến.
    • Capreolus capreolus is known for its small size and antlers. (Capreolus capreolus nổi tiếng với kích thước nhỏ gạc.)
  • "Capreolus pygargus": tên khoa học của hoẵng Siberia, một loài lớn hơn.
    • The Siberian roe deer, Capreolus pygargus, inhabits colder regions. (Hoẵng Siberia, Capreolus pygargus, sốngcác vùng lạnh hơn.)
  • "genus Capreolus": chi Capreolus trong phân loại học.
    • The genus Capreolus is part of the family Cervidae. (Chi Capreolus thuộc họ Cervidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Roe deer (n): hoẵng, hươu sao (tên thông thường của các loài trong chi Capreolus).
    • The roe deer is a common sight in European woodlands. (Hoẵng loài thường thấy trong các khu rừng châu Âu.)
  • Capreoline (adj): thuộc về chi Capreolus hoặc liên quan đến hoẵng.
    • Capreoline antlers are typically small and forked. (Gạc của hoẵng thường nhỏ nhánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Roe deer: hoẵng (tên thông thường).
  • Brocket: một số loài hươu nhỏ khác, nhưng không đồng nghĩa chính xác với Capreolus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "capreolus" danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "capreolus" thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "capreolus"