capriciously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thất thường, bất chợt, tùy hứng, không theo một quy tắc hay lý do rõ ràng nào. Hành động hoặc sự việc diễn ra một cách ngẫu nhiên, khó đoán trước, thường do sự thay đổi đột ngột trong cảm xúc hoặc ý muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Có những bông hoa huệ đầu Turk và những khóm diên vĩ, những hòn đảo xanh rực rỡ được đặt một cách thất thường giữa biển xanh.)
- (Thời tiết thay đổi kỳ lạ, chuyển một cách bất chợt từ nắng sang bão chỉ trong vài phút.)
- (Cô ấy tiêu xài tài sản thừa kế một cách tùy hứng, mua những món đồ đắt tiền theo ý thích rồi sau đó lại hối tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Capriciously" thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng để mô tả hành vi của con người, tự nhiên, hoặc các hiện tượng xã hội mang tính bất ổn, khó nắm bắt.
- Trong ngữ cảnh văn học, từ này có thể gợi lên hình ảnh của vẻ đẹp hoặc sự hỗn loạn không thể tiên liệu, như trong ví dụ về hoa và biển ở trên.
Biến thể và từ gần giống
- Capricious (tính từ): thất thường, hay thay đổi.
- Her capricious behavior made it hard to plan anything. (Hành vi thất thường của cô ấy khiến việc lên kế hoạch trở nên khó khăn.)
- Caprice (danh từ): sự thất thường, ý thích bất chợt.
- The decision was based on a sudden caprice. (Quyết định đó dựa trên một ý thích bất chợt.)
Từ đồng nghĩa
- Erratically: một cách thất thường, không đều đặn.
- Unpredictably: một cách khó đoán trước.
- Whimsically: một cách tùy hứng, theo ý thích.
Từ trái nghĩa
- Consistently: một cách nhất quán.
- Predictably: một cách có thể đoán trước.
- Steadily: một cách ổn định.
Thành ngữ liên quan
- At the drop of a hat: ngay lập tức, không do dự (thể hiện tính bất chợt).
- He changes his mind at the drop of a hat, acting capriciously. (Anh ấy thay đổi ý định trong chớp mắt, hành động một cách thất thường.)