caprimulgid

caprimulgid

A caprimulgid perches silently on a low branch at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim muỗi: "caprimulgid" một loài chim thuộc họ Caprimulgidae, thường hoạt động vào lúc chạng vạng hoặc ban đêm (crepuscular hoặc nocturnal). Chúng bộ lông màu nâu xám lốm đốm, mắt to, chủ yếu ăn côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The caprimulgid is known for its excellent camouflage during the day. (Loài chim muỗi được biết đến với khả năng ngụy trang xuất sắc vào ban ngày.)
    • Many caprimulgids are difficult to spot because of their mottled plumage. (Nhiều loài chim muỗi khó phát hiện bộ lông lốm đốm của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caprimulgid species": các loài thuộc họ muỗi.
    • The whip-poor-will is a well-known caprimulgid species in North America. (Chim whip-poor-will một loài muỗi nổi tiếngBắc Mỹ.)
  • "caprimulgid habitat": môi trường sống của chim muỗi.
    • Caprimulgid habitats typically include forests and open woodlands. (Môi trường sống của chim muỗi thường bao gồm rừng rừng thưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Caprimulgidae (danh từ số nhiều): Họ chim muỗi.
    • The Caprimulgidae family includes nightjars and nighthawks. (Họ Caprimulgidae bao gồm chim muỗi chim diều đêm.)
  • Caprimulgiform (tính từ): Thuộc về bộ Caprimulgiformes (bộ muỗi).
    • Caprimulgiform birds are adapted for nocturnal insect hunting. (Chim thuộc bộ muỗi thích nghi với việc săn côn trùng về đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nightjar: chim muỗi (tên gọi phổ biến hơn).
    • A nightjar is a type of caprimulgid. (Chim muỗi một loại caprimulgid.)
  • Goatsucker: tên gọi , dựa trên truyền thuyết sai lầm rằng chúng hút sữa .
    • The term "goatsucker" is an archaic synonym for caprimulgid. (Thuật ngữ "goatsucker" một từ đồng nghĩa cổ xưa của caprimulgid.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "caprimulgid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "caprimulgid".