caproic acid

caproic acid

A chemist holds a small bottle of caproic acid in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit caproic: Một loại axit béo công thức hóa học C₆H₁₂O₂, được tìm thấy trong dầu mỡ động vật hoặc được sản xuất tổng hợp. Axit này mùi đặc trưng giống như mùi .
dụ sử dụng
  • (Axit caproic tự nhiên trong sữa tạo cho mùi đặc trưng.)
  • (Việc sản xuất công nghiệp axit caproic được sử dụng trong sản xuất hương liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caproic acid levels": mức độ axit caproic.

    • High caproic acid levels in butter can indicate spoilage. (Mức độ axit caproic cao trong có thể chỉ dấu hiệu hư hỏng.)
  • "caproic acid synthesis": tổng hợp axit caproic.

    • The laboratory achieved efficient caproic acid synthesis from vegetable oils. (Phòng thí nghiệm đã đạt được quá trình tổng hợp axit caproic hiệu quả từ dầu thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Caproate (n): muối hoặc este của axit caproic.

    • Sodium caproate is used as a food additive. (Natri caproate được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm.)
  • Caproic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến axit caproic.

    • The caproic compound was isolated from goat fat. (Hợp chất caproic đã được phân lập từ mỡ .)
Từ đồng nghĩa
  • Hexanoic acid: tên gọi hóa học khác của axit caproic, dựa trên cấu trúc 6 carbon.
    • Hexanoic acid is another name for caproic acid. (Axit hexanoic tên gọi khác của axit caproic.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "Smell like caproic acid": mùi giống như axit caproic (thường dùng để mô tả mùi hoặc mùi chua gắt).
    • The old cheese smelled like caproic acid, making the room unpleasant. (Miếng phô mai mùi như axit caproic, khiến căn phòng trở nên khó chịu.)