capsage

Học thuật
Thân thiện
capsage

Le fermier effectue le capsage des feuilles de tabac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cách xếp thuốc (trước khi thái): "capsage" là một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ phương pháp sắp xếp các thuốc lá một cách trật tự trước khi chúng được cắt thái trong quy trình sản xuất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le capsage est une étape cruciale pour assurer la qualité du tabac. (Cách xếp thuốcmột bước quan trọng để đảm bảo chất lượng của thuốc lá.)
    • Il maîtrise parfaitement la technique du capsage. (Anh ấy thành thạo kỹ thuật xếp thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "capsage manuel": cách xếp thuốc thủ công.

    • Le capsage manuel est encore pratiqué dans certaines manufactures. (Cách xếp thuốc thủ công vẫn được thực hiệnmột số nhà máy.)
  • "capsage mécanique": cách xếp thuốc bằng máy móc.

    • Le capsage mécanique a augmenté la productivité. (Việc xếp thuốc bằng máy móc đã làm tăng năng suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Capsageur (n.m): người thợ chuyên xếp thuốc.
    • Le capsageur doit être très minutieux. (Người thợ xếp thuốc phải rất tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Préparation des feuilles: sự chuẩn bị (thuốc).
  • Mise en tas des feuilles: việc xếp chồng các lại.
Lưu ý
  • Từ "capsage" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp chế biến thuốc lá. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
capsage

Le fermier effectue le capsage des feuilles de tabac.

danh từ giống đực
  1. cách xếp thuốc (trước khi thái)