capsella bursa-pastoris
Danh từ: Capsella bursa-pastoris là một loài cây thân thảo hàng năm có nguồn gốc từ châu Âu, thuộc họ Cải (Brassicaceae). Loài cây này có hoa màu trắng và quả hình tam giác có khía, mọc dại và phổ biến rộng rãi trên toàn thế giới như một loài cỏ dại du nhập. Trong tiếng Việt, nó thường được gọi là cây tất bát hoặc cây cải dại (do hình dạng quả giống cái tất bát ngày xưa).
- thường được tìm thấy mọc ở ven đường, ruộng vườn và các khu đất hoang.
- có quả hình tam giác nhỏ, dẹt, chứa nhiều hạt.
- đã được sử dụng trong y học cổ truyền để cầm máu và chữa các bệnh về đường tiết niệu.
- "Capsella bursa-pastoris" trong y học: Loại cây này chứa các hợp chất như flavonoid và saponin, có tác dụng cầm máu và kháng viêm.
- Trong y học cổ truyền, capsella bursa-pastoris được dùng làm thuốc cầm máu.
- "Capsella bursa-pastoris" trong sinh thái: Đây là một loài cỏ dại xâm lấn, thường cạnh tranh với cây trồng bản địa.
- Sự phát triển mạnh mẽ của capsella bursa-pastoris có thể ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp.
- Shepherd's purse (tên tiếng Anh thông thường): Tên gọi phổ biến của trong tiếng Anh, do hình dạng quả giống chiếc ví của người chăn cừu.
- Cây tất bát (tên tiếng Việt): Tên gọi dân gian của loài cây này, dựa trên hình dạng quả giống cái tất bát (dụng cụ đựng trầu ngày xưa).
- Cải dại: Một tên gọi khác, do loài cây này thuộc họ Cải và thường mọc dại.
- Thảo mộc dại: Chỉ chung các loại cây mọc tự nhiên không được trồng trọt.
- Cỏ dại du nhập: Loại cây từ nơi khác đến và phát triển mạnh ở môi trường mới.
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến capsella bursa-pastoris vì đây là danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Mọc dại: Capsella bursa-pastoris mọc dại ở nhiều nơi. - Phát tán: Hạt của capsella bursa-pastoris phát tán nhờ gió và nước.
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến capsella bursa-pastoris trong tiếng Việt.