capsulise
Định nghĩa
Động từ:
- Tóm tắt, cô đọng: "Capsulise" có nghĩa là diễn đạt một ý tưởng, sự kiện hoặc thông tin một cách ngắn gọn, súc tích, giống như việc đặt nội dung vào một viên nang nhỏ gọn.
- Đóng gói, bọc trong viên nang: Nghĩa đen là đặt một chất hoặc vật vào trong một viên nang (capsule), thường dùng trong y học hoặc dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà báo đã tóm tắt toàn bộ bài phát biểu chỉ trong hai đoạn văn.)
- (Dược sĩ sẽ đóng gói thuốc vào viên nang để dễ uống hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to capsulise complex ideas": cô đọng những ý tưởng phức tạp.
- In his presentation, he capsulised complex scientific theories into simple analogies. (Trong bài thuyết trình, anh ấy đã cô đọng các lý thuyết khoa học phức tạp thành những phép so sánh đơn giản.)
- "to capsulise news": tóm tắt tin tức.
- The editor asked the reporter to capsulise the breaking news for the front page. (Biên tập viên yêu cầu phóng viên tóm tắt tin nóng để đưa lên trang nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Capsule (danh từ): viên nang; bản tóm tắt ngắn gọn.
- She took a vitamin capsule every morning. (Cô ấy uống một viên nang vitamin mỗi sáng.)
- Capsulisation (danh từ): sự tóm tắt, sự cô đọng.
- The capsulisation of the report saved a lot of reading time. (Việc tóm tắt báo cáo đã tiết kiệm rất nhiều thời gian đọc.)
- Capsulised (tính từ): được tóm tắt, được cô đọng.
- The capsulised version of the novel was easier to understand. (Phiên bản tóm tắt của cuốn tiểu thuyết dễ hiểu hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Summarise: tóm tắt.
- Condense: cô đọng.
- Abridge: rút gọn.
- Encapsulate: bao hàm, tóm gọn (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Capsulise into: cô đọng thành.
- The entire history of the war was capsulised into a single documentary. (Toàn bộ lịch sử cuộc chiến đã được cô đọng thành một bộ phim tài liệu duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
- In a nutshell: tóm lại, nói ngắn gọn (thành ngữ tương tự nghĩa với "capsulise").
- In a nutshell, he capsulised the main points of the debate. (Nói tóm lại, anh ấy đã tóm gọn các điểm chính của cuộc tranh luận.)