capsulize
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tóm tắt, cô đọng: "capsulize" có nghĩa là trình bày một vấn đề, thông tin một cách ngắn gọn, súc tích, giống như "gói gọn" nội dung vào một viên nang.
- Đóng gói (vào viên nang): Nghĩa đen là đặt một thứ gì đó vào trong một viên nang (capsule), thường dùng trong y học hoặc công nghệ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa tóm tắt:
- The journalist capsulized the entire story in just a few sentences. (Nhà báo đã tóm tắt toàn bộ câu chuyện chỉ trong vài câu.)
- Can you capsulize the main points of the report for me? (Bạn có thể cô đọng những điểm chính của báo cáo cho tôi không?)
Nghĩa đóng gói:
- The pharmacist capsulized the powdered medicine for easier consumption. (Dược sĩ đã đóng gói thuốc bột vào viên nang để dễ uống hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to capsulize something into something": tóm tắt một thứ gì đó thành một dạng ngắn gọn.
- The author capsulized his complex theories into a simple diagram. (Tác giả đã cô đọng các lý thuyết phức tạp của mình thành một biểu đồ đơn giản.)
"to be capsulized as": được tóm tắt dưới dạng.
- The movie's message can be capsulized as "hope in adversity". (Thông điệp của bộ phim có thể được tóm tắt là "hy vọng trong nghịch cảnh".)
Biến thể và từ gần giống
Capsulization (danh từ): sự tóm tắt, sự cô đọng.
- The capsulization of the research findings saved the team a lot of time. (Việc tóm tắt các kết quả nghiên cứu đã giúp nhóm tiết kiệm nhiều thời gian.)
Capsule (danh từ): viên nang; vật chứa nhỏ gọn; bản tóm tắt.
- A time capsule contains objects from the past. (Một viên nang thời gian chứa các đồ vật từ quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
- Summarize: tóm tắt.
- He summarized the article in two paragraphs. (Anh ấy tóm tắt bài báo trong hai đoạn văn.)
- Condense: cô đọng, rút gọn.
- The editor condensed the manuscript from 300 pages to 150. (Biên tập viên đã rút gọn bản thảo từ 300 trang xuống còn 150.)
- Encapsulate: gói gọn, tóm tắt (thường dùng phổ biến hơn "capsulize").
- The speech encapsulated the company's vision. (Bài phát biểu đã gói gọn tầm nhìn của công ty.)
Lưu ý
- "Capsulize" là một từ ít phổ biến hơn so với "encapsulate" (cũng có nghĩa tương tự). Trong văn nói và văn viết hàng ngày, "encapsulate" được ưa chuộng hơn. "Capsulize" thường mang tính kỹ thuật hoặc trang trọng.