captain cook

captain cook

Captain Cook stands on the deck of his ship, looking through a telescope.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Captain Cook (Thuyền trưởng Cook) tên của một nhà thám hiểm hoa tiêu người Anh, James Cook (1728-1779). Ông nổi tiếng với các chuyến hải trình khám phá Thái Bình Dương, người châu Âu đầu tiên đặt chân lên bờ biển phía đông của Úc khám phá nhiều hòn đảoThái Bình Dương, như Quần đảo Hawaii New Zealand.

dụ sử dụng
  • (Thuyền trưởng Cook nổi tiếng với các chuyến hải trình đã vẽ bản đồ phần lớn khu vực Thái Bình Dương.)
  • (Tượng của Thuyền trưởng Cook đứngtrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be Captain Cook": (không trang trọng) được dùng để chỉ một người kỹ năng điều hướng hoặc lãnh đạo xuất sắc, nhưng thường mang tính ẩn dụ.
    • He navigated the storm like Captain Cook. (Anh ấy điều khiển con tàu vượt qua cơn bão như Thuyền trưởng Cook.)
Biến thể từ gần giống
  • Cook (n): họ Cook, thường dùng để chỉ James Cook.
  • Captain (n): thuyền trưởng, cấp bậc trong hải quân.
Từ đồng nghĩa
  • James Cook: tên đầy đủ của Thuyền trưởng Cook.
  • Nhà thám hiểm: người khám phá vùng đất mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Captain Cook".)

Thành ngữ liên quan
  • "to sail like Captain Cook": chỉ việc đi biển một cách tài giỏi hoặc khám phá những điều mới mẻ.
    • She sailed like Captain Cook through the unknown waters. ( ấy đi biển như Thuyền trưởng Cook qua vùng nước chưa được khám phá.)