captivatingly

captivatingly

She told the story so captivatingly that everyone listened in silence.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hoặc, quyến rũ, lôi cuốn mạnh mẽ đến mức khiến người ta không thể rời mắt hoặc không thể cưỡng lại. Từ này mô tả cách thức một hành động hoặc đặc điểm nào đó thu hút sự chú ý một cách kỳ diệu đầy sức hấp dẫn.

dụ sử dụng
  • ( ấy mỉm cười một cách quyến rũ, mọi người trong phòng đều im lặng.)
  • (Câu chuyện được kể một cách hoặc, khiến khán giả hồi hộp theo dõi.)
  • ( công di chuyển trên sân khấu một cách đầy hoặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "captivatingly beautiful": đẹp một cách hoặc.
    • She was captivatingly beautiful in her wedding dress. ( ấy đẹp một cách hoặc trong chiếc váy cưới của mình.)
  • "captivatingly complex": phức tạp một cách hấp dẫn.
    • The novel's plot is captivatingly complex, with many twists and turns. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết phức tạp một cách hấp dẫn, với nhiều tình tiết bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Captivating (tính từ): sức hấp dẫn, hoặc.
    • Her captivating smile won everyone's heart. (Nụ cười quyến rũ của ấy đã chinh phục trái tim mọi người.)
  • Captivate (động từ): làm say mê, quyến rũ.
    • His performance captivated the entire audience. (Màn trình diễn của anh ấy đã làm say mê toàn bộ khán giả.)
  • Captivation (danh từ): sự hoặc, sự quyến rũ.
    • The captivation of the audience was evident throughout the concert. (Sự hoặc của khán giả thể hiện trong suốt buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bewitchingly: một cách hoặc (đặc biệt qua vẻ đẹp hoặc sự quyến rũ ma thuật).
    • She was bewitchingly beautiful. ( ấy đẹp một cách hoặc.)
  • Enchantingly: một cách quyến rũ, làm say đắm.
    • The music was enchantingly beautiful. (Âm nhạc đẹp một cách quyến rũ.)
  • Fascinatingly: một cách hấp dẫn, thú vị.
    • He spoke fascinatingly about his travels. (Anh ấy nói về những chuyến đi của mình một cách hấp dẫn.)
Các cụm từ liên quan
  • Captivatingly charming: quyến rũ một cách đầy hoặc.
    • The actor was captivatingly charming in his role. (Nam diễn viên đã quyến rũ một cách đầy hoặc trong vai diễn của mình.)
  • Captivatingly mysterious: bí ẩn một cách hấp dẫn.
    • The old mansion was captivatingly mysterious. (Ngôi biệt thự cổ kính bí ẩn một cách hấp dẫn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với từ "captivatingly", nhưng có thể kết hợp với các thành ngữ miêu tả sự hoặc: - To hold someone spellbound: làm ai đó say mê đến mức không thể rời mắt. - The magician performed captivatingly, holding the audience spellbound. (Nhà ảo thuật biểu diễn một cách hoặc, khiến khán giả say mê đến mức không thể rời mắt.)