captive finance company

captive finance company

A customer gets a car loan through the automaker's captive finance company.

Định nghĩa

Danh từ: Công ty tài chính trực thuộc (captive finance company) một tổ chức tài chính do một nhà sản xuất sở hữu, chức năng chính tài trợ cho hàng tồn kho của các đại hoặc cung cấp các khoản vay cho người tiêu dùng mua sản phẩm của nhà sản xuất đó.

dụ sử dụng
  • (Ford Motor Credit Company một công ty tài chính trực thuộc nổi tiếng giúp khách hàng vay tiền mua xe.)
  • (Nhiều nhà sản xuất điện tử công ty tài chính trực thuộc riêng để cung cấp các kế hoạch trả góp cho sản phẩm của họ.)
  • (Công ty tài chính trực thuộc cung cấp các khoản vay cho đại để mua hàng tồn kho từ nhà sản xuất mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Captive finance company thường được thành lập để tăng doanh số bán hàng của công ty mẹ bằng cách cung cấp các lựa chọn tài chính hấp dẫn.
    • General Motors Acceptance Corporation (GMAC) was a classic captive finance company that supported GM's auto sales. (General Motors Acceptance Corporation (GMAC) một công ty tài chính trực thuộc cổ điển hỗ trợ doanh số bán xe của GM.)
  • Trong bối cảnh kinh doanh, thuật ngữ này nhấn mạnh mối quan hệ sở hữu phụ thuộc giữa công ty tài chính nhà sản xuất.
    • A captive finance company can offer lower interest rates than traditional banks because it knows the products well. (Một công ty tài chính trực thuộc có thể cung cấp lãi suất thấp hơn ngân hàng truyền thống hiểu sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Captive (adj): bị giam giữ, bị kiểm soát (trong ngữ cảnh này, "trực thuộc" mang nghĩa bị ràng buộc với công ty mẹ).
    • The captive market of a company refers to customers who have limited choices. (Thị trường trực thuộc của một công ty chỉ những khách hàng ít lựa chọn.)
  • Finance company (n): công ty tài chính (tổ chức cho vay cung cấp dịch vụ tài chính).
Từ đồng nghĩa
  • In-house finance company: công ty tài chính nội bộ (nhấn mạnh việc hoạt động trong cùng tập đoàn).
  • Manufacturer-owned finance company: công ty tài chính thuộc sở hữu của nhà sản xuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Finance through: tài trợ thông qua (ai đó).
    • Many customers choose to finance through the captive finance company for better terms. (Nhiều khách hàng chọn tài trợ thông qua công ty tài chính trực thuộc đểđiều kiện tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "captive finance company". Tuy nhiên, có thể liên kết với: - Keeping it in the family: giữ trong gia đình (ám chỉ việc sử dụng công ty tài chính trực thuộc thay vì bên ngoài). - By using a captive finance company, the manufacturer is essentially keeping the financing business in the family. (Bằng cách sử dụng công ty tài chính trực thuộc, nhà sản xuất về cơ bản đang giữ hoạt động tài chính trong gia đình.)