captivité

Học thuật
Thân thiện
captivité

Un oiseau en captivité regarde à travers les barreaux de sa cage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cầm tù; tình trạng cầm tù: Trạng thái mất tự do, bị giam giữ, đặc biệtđối với tù binh hoặc tù nhân.
    • Tình trạng bị bắt về nuôi (động vật hoang ): Trạng thái động vật hoang bị bắt sống trong môi trường do con người kiểm soát, như vườn thú hoặc chuồng trại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les prisonniers de guerre ont enduré des années de captivité. (Các tù binh chiến tranh đã phải chịu đựng nhiều năm bị cầm tù.)
    • La captivité peut avoir des effets néfastes sur le comportement des animaux sauvages. (Tình trạng bị nuôi nhốt có thể những tác động tiêu cực đến hành vi của động vật hoang .)
    • Il a écrit un livre sur son expérience en captivité. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về trải nghiệm khi bị giam cầm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réduire en captivité": bắt làm tù binh, bắt giam.

    • L'armée a réduit les soldats ennemis en captivité. (Quân đội đã bắt các binh sĩ đối phương làm tù binh.)
  • "Vivre en captivité": sống trong cảnh bị giam cầm/nuôi nhốt.

    • Ce tigre estet a toujours vécu en captivité. (Con hổ này được sinh ra luôn sống trong cảnh nuôi nhốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Captif, captive (tính từ/danh từ): bị giam cầm; người/tù binh bị giam cầm.

    • Un oiseau captif. (Một con chim bị nhốt.)
    • Les captifs ont été libérés après les négociations. (Những người bị bắt giữ đã được thả sau các cuộc đàm phán.)
  • Capturer (động từ): bắt giữ, bắt.

    • Capturer un animal. (Bắt một con vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Emprisonnement (danh từ): sự tống giam, sự cầm tù.
  • Détention (danh từ): sự giam giữ.
  • Esclavage (danh từ): cảnh nô lệ (nghĩa mạnh hơn, chỉ tình trạng mất tự do hoàn toàn bị bóc lột).
Từ trái nghĩa
  • Liberté (danh từ): tự do.
  • Affranchissement (danh từ): sự giải phóng, sự trả tự do.
captivité

Un oiseau en captivité regarde à travers les barreaux de sa cage.

danh từ giống cái
  1. sự cầm tù; tình trạng cầm tù binh
  2. (sinh vật học) tình trạng bị bắt về nuôi (động vật hoang dại)