captopril

captopril

A doctor prescribes captopril to a patient for high blood pressure.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc captopril: Một loại dược phẩm (tên thương mại Capoten) tác dụng ngăn chặn sự hình thành angiotensin trong thận, dẫn đến giãn mạch máu. Thuốc được sử dụng để điều trị bệnh tăng huyết áp suy tim sung huyết.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed captopril for the patient with hypertension.)
  • Captopril giúp giảm gánh nặng cho tim bằng cách giãn nở các mạch máu. (Captopril helps reduce the heart's workload by dilating blood vessels.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liều captopril": Chỉ một lượng thuốc captopril cụ thể dùng trong một lần.
    • Liều captopril thông thường 25 mg, uống hai lần mỗi ngày. (The usual captopril dose is 25 mg, taken twice daily.)
  • "Thuốc ức chế ACE": Captopril thuộc nhóm thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitors).
    • Captopril một trong những thuốc ức chế ACE đầu tiên được phát triển. (Captopril was one of the first ACE inhibitors developed.)
Biến thể từ gần giống
  • Captopril (danh từ): Dạng viết hoa thường dùng trong tên thương mại.
    • Capoten tên thương mại của captopril. (Capoten is the trade name of captopril.)
  • ACE inhibitor (danh từ): Nhóm thuốc ức chế men chuyển, captopril một thành viên.
    • Các thuốc ức chế ACE như captopril tác dụng hạ huyết áp hiệu quả. (ACE inhibitors like captopril are effective in lowering blood pressure.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc hạ huyết áp: Một loại thuốc dùng để giảm huyết áp.
    • Captopril một loại thuốc hạ huyết áp phổ biến. (Captopril is a common antihypertensive drug.)
  • Thuốc giãn mạch: Thuốc làm giãn nở mạch máu.
    • Captopril hoạt động như một thuốc giãn mạch. (Captopril acts as a vasodilator.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dùng captopril: Sử dụng thuốc captopril.
    • Bệnh nhân nên dùng captopril đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ. (Patients should use captopril exactly as directed by their doctor.)
  • đơn captopril: Bác sĩ viết đơn thuốc chứa captopril.
    • Bác sĩ đơn captopril cho bệnh nhân suy tim. (The doctor prescribed captopril for the heart failure patient.)
Thành ngữ liên quan
  • "Captopril trong điều trị": Chỉ vai trò của captopril trong việc kiểm soát bệnh.
    • Captopril trong điều trị tăng huyết áp đã được chứng minh hiệu quả qua nhiều nghiên cứu. (Captopril in the treatment of hypertension has been proven effective through many studies.)
  • "Tác dụng phụ của captopril": Các phản ứng không mong muốn khi dùng thuốc.
    • Ho khan một tác dụng phụ thường gặp của captopril. (Dry cough is a common side effect of captopril.)