capybara
Định nghĩa
Danh từ: Chuột lang nước, loài gặm nhấm lớn nhất thế giới. - "Capybara" là một danh từ chỉ một loài động vật có vú, gặm nhấm, có kích thước lớn bằng một con lợn, không có đuôi, sống ở Nam Mỹ, thường ở gần các vùng nước, có bàn chân có màng một phần, và là loài gặm nhấm lớn nhất còn tồn tại trên Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- (Chuột lang nước thường được tìm thấy gần các con sông và hồ ở Nam Mỹ.)
- (Chuột lang nước nổi tiếng với hành vi xã hội và lối sống bán thủy sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be as calm as a capybara": cụm từ so sánh để chỉ sự điềm tĩnh, thư thái, vì loài chuột lang nước thường tỏ ra rất bình tĩnh và thân thiện.
- Despite the chaos around him, he remained as calm as a capybara. (Mặc dù hỗn loạn xung quanh, anh ấy vẫn điềm tĩnh như một chú chuột lang nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Capybara (danh từ số nhiều: capybaras): không có biến thể chính thức khác, nhưng có thể gặp dạng "capybaras" khi nói về nhiều con.
- Hydrochoerus hydrochaeris: tên khoa học của loài chuột lang nước.
Từ đồng nghĩa
- Water hog (lợn nước): một tên gọi khác không chính thức cho capybara, do kích thước và môi trường sống của nó.
- South American rodent (loài gặm nhấm Nam Mỹ): mô tả chung hơn, nhưng không đặc trưng riêng cho capybara.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "capybara", vì đây là danh từ chỉ động vật.
Thành ngữ liên quan
- "Capybara energy": một cụm từ hiện đại, phổ biến trên mạng xã hội, để chỉ trạng thái sống chậm rãi, thoải mái, không lo lắng, giống như tính cách của loài chuột lang nước.
- She has such capybara energy, always relaxed and friendly. (Cô ấy có năng lượng chuột lang nước, luôn thư thái và thân thiện.)