car bomb
Định nghĩa
Danh từ:
- Bom xe hơi: "car bomb" là một loại bom được đặt trong một chiếc xe ô tô và được kích nổ khi khởi động động cơ, bằng điều khiển từ xa, hoặc bằng một thiết bị hẹn giờ. Đây là một vũ khí gây nổ thường được sử dụng trong các cuộc tấn công khủng bố hoặc ám sát.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã vô hiệu hóa một quả bom xe hơi trước khi nó có thể phát nổ.)
- (Một quả bom xe hơi đã giết chết mười người ở trung tâm thành phố ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plant a car bomb": đặt một quả bom xe hơi.
- The terrorists planted a car bomb near the government building. (Những kẻ khủng bố đã đặt một quả bom xe hơi gần tòa nhà chính phủ.)
- "car bomb explosion": vụ nổ bom xe hơi.
- The car bomb explosion caused widespread damage. (Vụ nổ bom xe hơi đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bomb (n): bom, thiết bị gây nổ.
- The bomb was hidden under the seat. (Quả bom đã được giấu dưới ghế.)
- Car bombing (n): hành động đánh bom bằng xe hơi.
- The car bombing was a major act of terrorism. (Vụ đánh bom bằng xe hơi là một hành động khủng bố lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Vehicle bomb: bom xe, thuật ngữ chung hơn.
- A vehicle bomb can be hidden in a truck or a car. (Một quả bom xe có thể được giấu trong xe tải hoặc xe hơi.)
- Bomb-laden car: xe chở bom.
- The bomb-laden car was found near the checkpoint. (Chiếc xe chở bom đã được tìm thấy gần trạm kiểm soát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blow up: phát nổ, làm nổ tung.
- The car bomb blew up the entire street. (Quả bom xe hơi đã làm nổ tung toàn bộ con phố.)
- Set off: kích hoạt, gây nổ.
- The remote control set off the car bomb. (Bộ điều khiển từ xa đã kích hoạt quả bom xe hơi.)
Thành ngữ liên quan
- Time bomb: quả bom hẹn giờ (cũng có nghĩa bóng chỉ tình huống nguy hiểm sắp xảy ra).
- The car bomb was a time bomb set to explode at noon. (Quả bom xe hơi là một quả bom hẹn giờ được đặt để phát nổ vào buổi trưa.)