car factory

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhà máy sản xuất ô tô: "car factory" chỉ một cơ sở công nghiệp nơi các loại xe ô tô được chế tạo, lắp ráp hoặc sản xuất hàng loạt.

dụ sử dụng
  • (Chú tôi làm việc tại một nhà máy sản xuất ô tô trong thành phố.)
  • (Nhà máy sản xuất ô tô đó sản xuất hơn 500 xe mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in a car factory": làm việc tại nhà máy ô tô. ( ấy đã làm việc tại một nhà máy ô tô được mười năm.)
  • "to build a car factory": xây dựng nhà máy ô tô. (Chính phủ kế hoạch xây dựng một nhà máy ô tô mới trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
Từ đồng nghĩa
  • Automobile plant: nhà máy ô tô (cùng nghĩa, trang trọng hơn). (Nhà máy ô tô đã được nâng cấp với công nghệ mới.)
  • Vehicle assembly plant: nhà máy lắp ráp xe. (Toyota vận hành một nhà máy lắp ráp xe trong khu vực này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
car factory
A new car rolls off the assembly line in the car factory.