car-mechanic

Định nghĩa

Danh từ: Thợ sửa xe ô tô, người nghề nghiệp sửa chữa bảo dưỡng ô tô.

dụ sử dụng
  • (Chú tôi thợ sửa xe ô tô.)
  • ( ấy mang chiếc xe hỏng của mình đến thợ sửa xe ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a car-mechanic": làm việc với tư cách thợ sửa xe ô tô.

    • He has been working as a car-mechanic for over ten years. (Anh ấy đã làm thợ sửa xe ô tô được hơn mười năm.)
  • "to call a car-mechanic": gọi thợ sửa xe ô tô đến.

    • When the engine failed, we had to call a car-mechanic. (Khi động cơ hỏng, chúng tôi phải gọi thợ sửa xe ô tô.)
Biến thể từ gần giống
  • Car mechanic (cụm danh từ): cách viết phổ biến hơn, không dấu gạch nối, mang nghĩa tương tự.

    • The car mechanic fixed the brakes quickly. (Người thợ sửa xe ô tô đã sửa phanh nhanh chóng.)
  • Mechanic (danh từ): thợ máy nói chung, thường dùng để chỉ thợ sửa xe.

    • A good mechanic can diagnose engine problems easily. (Một người thợ máy giỏi có thể chẩn đoán vấn đề động cơ dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Auto mechanic: thợ sửa xe ô tô (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Garage mechanic: thợ sửa xe làm việc tại ga-ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fix up: sửa chữa, làm cho hoạt động trở lại.

    • The car-mechanic fixed up my old car in just two days. (Người thợ sửa xe ô tô đã sửa chiếc xe của tôi chỉ trong hai ngày.)
  • Tune up: điều chỉnh, bảo dưỡng động cơ.

    • You should take your car to a car-mechanic for a tune up. (Bạn nên mang xe đến thợ sửa xe ô tô để bảo dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a greasy thumb: (thành ngữ không trang trọng) chỉ người tay nghề sửa chữa xe, thường thợ máy.
    • He's a real car-mechanic; he has a greasy thumb. (Anh ấy một thợ sửa xe ô tô thực thụ; anh ấy tay nghề sửa chữa.)