caracoler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đi tung tăng (ngựa): Chỉ hành động của một con ngựa di chuyển một cách vui vẻ, nhẹ nhàng phần kiêu hãnh, thườngnhững bước nhảy hoặc điệu bộ nhịp nhàng.
    • Nhảy nhót, nhảy cẫng lên: Mở rộng ra, có thể dùng để miêu tả hành động nhảy nhót vui vẻ, đầy năng lượng của một người hoặc một con vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le cheval caracole dans le pré. (Con ngựa đi tung tăng trên cánh đồng.)
    • Les enfants caracolent de joie en apprenant la nouvelle. (Bọn trẻ nhảy cẫng lên vui sướng khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caracoler en tête": Dẫn đầu một cách vượt trội, thường trong một cuộc thi hoặc bảng xếp hạng.
    • Notre équipe caracole en tête du championnat. (Đội của chúng tôi đang dẫn đầu một cách vượt trộigiải vô địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Caracole (danh từ): Bước đi tung tăng của ngựa; một vòng xoắn ốc (kiến trúc).
  • Cabrioler (nội động từ): Nhảy cẫng lên, nhảy tưng tưng (giống như con ).
Từ đồng nghĩa
  • Cabrioler: nhảy cẫng lên.
  • Gambader: nhảy nhót, chạy nhảy.
  • Trotter: chạy lon ton.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "caracoler")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "caracoler")

nội động từ
  1. đi tung tăng (ngựa)
  2. nhảy nhót

Từ gần giống