caractéristique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đặc trưng, tiêu biểu: Dùng để mô tả một đặc điểm, tính chất nổi bật, riêng biệt và có thể dùng để nhận dạng một người, sự vật, hiện tượng nào đó.
- Điển hình: Dùng để mô tả một đặc điểm thường thấy, tiêu biểu cho một nhóm hoặc một loại.
Danh từ giống cái:
- Đặc tính, đặc trưng: Một đặc điểm, tính chất hoặc yếu tố riêng biệt, cơ bản của một người, sự vật, hiện tượng.
- Đặc điểm: Một chi tiết hoặc thuộc tính giúp mô tả hoặc phân biệt một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le chant du coq est un bruit caractéristique de la campagne. (Tiếng gà gáy là một âm thanh đặc trưng của vùng nông thôn.)
- Son humour sarcastique est très caractéristique. (Khiếu hài hước châm biếm của anh ấy rất điển hình.)
Danh từ giống cái:
- La patience est une caractéristique importante pour un enseignant. (Sự kiên nhẫn là một đặc tính quan trọng đối với một giáo viên.)
- Quelles sont les principales caractéristiques de ce produit ? (Những đặc điểm chính của sản phẩm này là gì?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être caractéristique de": Là đặc trưng của, là nét tiêu biểu cho.
- Cette architecture est caractéristique de la Renaissance. (Kiến trúc này là đặc trưng của thời kỳ Phục Hưng.)
Trong toán học và khoa học: Thuật ngữ chỉ phần hoặc yếu tố cơ bản, chủ chốt.
- La caractéristique d'un logarithme. (Phần đặc trưng của một lôgarit.)
Biến thể và từ gần giống
Caractériser (động từ): Đặc trưng hóa, mô tả đặc điểm.
- Qu'est-ce qui caractérise cette période historique ? (Điều gì đặc trưng cho thời kỳ lịch sử này?)
Caractère (danh từ giống đực): Tính cách, đặc tính, bản chất.
- Il a un caractère bien trempé. (Anh ấy có một tính cách rất cứng cỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Typique (tính từ): Điển hình, tiêu biểu.
- Spécifique (tính từ): Đặc thù, riêng biệt.
- Particularité (danh từ giống cái): Đặc điểm, nét riêng biệt.
- Propriété (danh từ giống cái): Tính chất, đặc tính (thường dùng trong khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào trực tiếp với "caractéristique" vì đây là tính từ/danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "caractériser".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "caractéristique".)
tính từ
- đặc trưng
- Signe caractéristiquedấu hiệu đặc trưng
danh từ giống cái
- đặc tính, đặc trưng
- (toán học) phần đặc trưng (của một loga)